Nguyên liệu mỹ phẩm

03/10/2026 8 phút đọc

Dầu jojoba trong mỹ phẩm: bản chất sáp lỏng, công dụng và an toàn

Dầu jojoba được gọi là dầu nhưng về hoá học là sáp lỏng. Hiểu đúng bản chất này giúp giải thích vì sao jojoba bền oxy hoá, cho cảm giác riêng trên da và nên được công bố ở mức nào.

Dầu jojoba trong mỹ phẩm: bản chất sáp lỏng, công dụng và an toàn
Dầu jojoba — sáp lỏng thu từ hạt cây Simmondsia chinensis

Dầu jojoba là chất lỏng thu từ hạt cây Simmondsia chinensis, có tên INCI Simmondsia Chinensis Seed Oil. Khác với phần lớn dầu thực vật vốn là triglycerid, dầu jojoba về bản chất hoá học là một sáp lỏng: tổng quan của Gad và cộng sự (2021) ghi nhận phần sáp chiếm khoảng 98%, chủ yếu là ester sáp, cùng một ít acid béo tự do, alcohol và hydrocarbon.

Trong mỹ phẩm, dầu jojoba được dùng làm chất làm mềm cho da và tóc. Bài viết tóm tắt những gì nghiên cứu đã cho thấy, những gì còn là giả thuyết, và các lưu ý khi đưa jojoba vào công thức.

1. Dầu jojoba là gì?

Theo tổng quan của Pazyar và cộng sự (2013), jojoba là cây lâu năm, chịu hạn, được khai thác để lấy sáp lỏng; cây tích trữ năng lượng trong hạt dưới dạng ester của alcohol mạch dài và acid béo, tức là sáp. Vì vậy "dầu jojoba" là tên gọi quen thuộc, còn về hoá học, gọi là "sáp lỏng jojoba" thì chính xác hơn.

Ngoài ester sáp, dầu jojoba còn có sterol, vitamin, một lượng nhỏ ester triglycerid, flavonoid, hợp chất phenolic và hợp chất cyanogenic (Gad et al., 2021). Trên thị trường có dầu jojoba chưa tinh luyện (thường gọi là jojoba vàng) và dầu tinh luyện; thành phần phụ, màu và mùi khác nhau giữa các dạng, nên phiếu phân tích của từng lô là căn cứ.

2. Vì sao bản chất "sáp lỏng" quan trọng?

Đặc điểmDầu thực vật thông thườngDầu jojoba
Thành phần chínhTriglycerid (glycerol + ba acid béo)Ester sáp (alcohol mạch dài + acid béo), khoảng 98% là sáp
Độ bền oxy hoá (Rancimat, 100 °C)Ô liu, hướng dương, tầm xuân: thời gian cảm ứng ngắn hơnThời gian cảm ứng dài hơn ba dầu còn lại
Thấm vào da (6 người khoẻ mạnh)Ba dầu thực vật khác trong cùng nghiên cứu: ở lại các lớp trên của lớp sừng, mức che phủ (TEWL) tương tự dầu parafinỞ lại các lớp trên của lớp sừng; nằm ngoài nhóm dầu có mức che phủ (TEWL) tương tự nhau

Về độ bền, Fagoaga và cộng sự (2026) so sánh dầu tầm xuân, hướng dương, ô liu và jojoba bằng phương pháp Rancimat ở 373 K (100 °C): jojoba có thời gian cảm ứng dài hơn ba dầu còn lại, tiếp đến ô liu, hướng dương, tầm xuân; các tác giả ghi nhận kết quả tương quan với hàm lượng acid béo nhiều nối đôi. Cũng trong nghiên cứu này, khi đo bằng hệ BQC-Redox ở 298 K, jojoba có tổng năng lực chống oxy hoá thấp hơn ba dầu còn lại. Để so sánh các nhóm dầu nói chung, xem bài lựa chọn dầu trong bào chế.

3. Cơ chế tác động trên da

Làm mềm ở bề mặt lớp sừng

Patzelt và cộng sự (2012) dùng kính hiển vi quét laser trên 6 tình nguyện viên khoẻ mạnh: bốn dầu thực vật và dầu parafin đều chỉ thấm vào những lớp trên cùng của lớp sừng. Khi đo mất nước qua da (TEWL), các dầu thực vật (trừ jojoba) và dầu parafin tạo mức che phủ tương tự nhau; petrolatum (đối chứng dương) cho mức che phủ hiệu quả hơn các chất còn lại. Abstract không nêu cụ thể mức che phủ của riêng jojoba, chỉ cho biết jojoba nằm ngoài nhóm có mức che phủ tương tự nhau. Nếu mục tiêu là giữ nước cho da, công thức thường phối thêm chất giữ ẩm và chất che phủ. Xem thêm bài hàng rào bảo vệ da.

Dữ liệu trên mô da người nuôi cấy

Tietel và cộng sự (2024) bôi bốn mẫu sáp jojoba (hai mẫu công nghiệp, hai mẫu ép lạnh quy mô phòng thí nghiệm) lên mô da người nuôi cấy ngoài cơ thể (ex vivo). Sáp jojoba làm giảm khoảng 30% lượng IL-6, IL-8 và TNFα do LPS kích thích so với da không bôi, đồng thời tăng tổng hợp collagen III và hyaluronic acid. Đây là mô hình phòng thí nghiệm; chưa có thử nghiệm lâm sàng xác nhận các tác dụng này trên người.

4. Bằng chứng hiệu quả: biết gì và chưa biết gì

  • Mặt nạ đất sét có dầu jojoba: trong một nghiên cứu thí điểm quan sát, mở, tiến cứu (so sánh trước–sau), 194 người có da dễ nổi mụn, có tổn thương hoặc mụn trứng cá nhẹ gửi lại phiếu theo dõi; họ tự đắp mặt nạ đất sét – dầu jojoba 2–3 lần mỗi tuần trong 6 tuần; ở 133 người có số liệu đầy đủ, tổng số tổn thương giảm trung bình 54% (Meier et al., 2012). Sản phẩm gồm cả đất sét và abstract không mô tả nhóm so sánh, nên không thể tách phần đóng góp của jojoba.
  • Tổng quan: các tổng quan liệt kê nhiều hoạt tính sinh học và ứng dụng của jojoba trong da liễu và dược phẩm (Gad et al., 2021; Pazyar et al., 2013). Tuy vậy, chúng tôi không tìm thấy thử nghiệm ngẫu nhiên có nhóm chứng nào đánh giá công dụng mỹ phẩm (làm mềm, dưỡng ẩm) của riêng dầu jojoba trên da người.

Tóm lại, dầu jojoba có dữ liệu về tính chất vật lý (bền oxy hoá trong thử nghiệm Rancimat, ở lại bề mặt lớp sừng) nhưng bằng chứng hiệu quả trên da người còn hạn chế. Công bố phù hợp là làm mềm da, dưỡng tóc, không phải các tác dụng sinh học đặc hiệu.

5. Dạng sản phẩm và cách dùng

Dạng sản phẩmVai trò của dầu jojobaLưu ý
Dầu tẩy trang, dầu làm sạchThành phần pha dầuCần chất nhũ hoá để rửa sạch bằng nước
Dầu dưỡng tóc, serum tócLàm mềm, tạo độ bóngPhối với silicone hoặc ester nhẹ tuỳ cảm giác
Dầu massage, dầu dưỡng thểDầu nền làm mềmPhối với dầu kém bền cần thêm chất chống oxy hoá
Kem dưỡngMột phần pha dầuKết hợp chất giữ ẩm, chất che phủ nếu cần giữ nước

Các nguồn đã kiểm không đưa ra khoảng nồng độ chuẩn cho dầu jojoba trong mỹ phẩm; tỷ lệ do mục tiêu cảm quan và dạng sản phẩm quyết định. Với người dùng: thoa lượng nhỏ lên da hoặc tóc còn hơi ẩm; người có da nhạy cảm nên thử trên vùng nhỏ trước. Jojoba thường được giới thiệu là "giống bã nhờn của da"; các nguồn đã kiểm không có nghiên cứu so sánh trực tiếp hai thành phần này, nên chúng tôi không dùng cách nói đó.

6. An toàn và dị ứng

Dị ứng tiếp xúc: y văn có báo cáo ca viêm da tiếp xúc liên quan đến jojoba. Wantke và cộng sự (1996) báo cáo viêm da tiếp xúc với dầu jojoba và myristyl lactate/dầu đậu nành maleat hoá; Di Berardino và cộng sự (2006) báo cáo một ca viêm da tiếp xúc do jojoba. Bản ghi PubMed của hai báo cáo không có tóm tắt, nên chúng tôi không nêu được chi tiết sản phẩm, nồng độ hay kết quả thử áp bì; các nguồn đã kiểm không cung cấp tỷ lệ mẫn cảm trong cộng đồng.

Đánh giá an toàn của CIR: chúng tôi chưa đối chiếu được báo cáo CIR riêng cho dầu jojoba (không có trên PubMed), nên bài này không trích dẫn kết luận của CIR.

Phụ nữ mang thai: các nguồn đã kiểm không có dữ liệu riêng; chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ, kể cả với dầu dưỡng bụng bầu.

7. Góc nhìn cho chủ thương hiệu

  • Đúng tên INCI: Simmondsia Chinensis Seed Oil khác với các dạng biến tính như Hydrolyzed Jojoba Esters hay Jojoba Esters; dữ liệu của dạng này không dùng cho dạng kia.
  • Độ ổn định: trong thử nghiệm Rancimat, jojoba bền oxy hoá hơn ba dầu thực vật được so sánh, nhưng công thức phối dầu kém bền vẫn cần chất chống oxy hoá, bao bì kín và thử ổn định.
  • Công bố: "làm mềm da", "giúp da mềm mịn", "dưỡng tóc mềm mượt". Tránh "giống hệt bã nhờn", "cân bằng dầu", câu hàm ý tác dụng trên mụn, "tăng collagen" (dữ liệu mới ở mô nuôi cấy).
  • Pháp quy ASEAN: Simmondsia Chinensis Seed Oil không có tên trong Phụ lục II, III, VI bản 06/2026.

Butter-C sử dụng dầu jojoba trong gia công dầu tẩy trang và dầu dưỡng tóc, với nguyên liệu có phiếu phân tích theo lô.

Câu hỏi thường gặp

Dầu jojoba có phải là dầu không?

Về tên gọi thì có, nhưng về hoá học, dầu jojoba chủ yếu là ester sáp lỏng (khoảng 98% là sáp), không phải triglycerid như dầu ô liu hay hướng dương.

Dầu jojoba có hợp với da dầu, da dễ nổi mụn không?

Chưa có nghiên cứu về khả năng gây nhân mụn của dầu jojoba trong các nguồn đã kiểm. Nghiên cứu trên da mụn mà chúng tôi tìm được dùng mặt nạ đất sét có jojoba và chỉ so sánh trước–sau. Người da dầu nên dùng lượng nhỏ và thử trên vùng nhỏ trước.

Dầu jojoba có bị ôi không?

Có thể. Trong một thử nghiệm Rancimat, jojoba có thời gian cảm ứng dài hơn dầu ô liu, hướng dương và tầm xuân. Vẫn nên đậy kín, để nơi mát, tránh ánh sáng.

Dầu jojoba có gây dị ứng không?

Y văn có báo cáo ca viêm da tiếp xúc liên quan đến jojoba; các nguồn đã kiểm không cho biết tỷ lệ. Nếu đỏ, ngứa sau khi dùng, nên ngừng và hỏi bác sĩ da liễu.

Tài liệu tham khảo

  1. Gad HA et al. Jojoba Oil: An Updated Comprehensive Review on Chemistry, Pharmaceutical Uses, and Toxicity. Polymers (Basel). 2021. PMID 34073772
  2. Pazyar N et al. Jojoba in dermatology: a succinct review. G Ital Dermatol Venereol. 2013. PMID 24442052
  3. Fagoaga C et al. Oxidative Stability and Kinetics of Oxidation of Rosehip, Sunflower, Olive and Jojoba Oils. Antioxidants (Basel). 2026. PMID 42193267
  4. Patzelt A et al. In vivo investigations on the penetration of various oils and their influence on the skin barrier. Skin Res Technol. 2012. PMID 22092829
  5. Tietel Z et al. Topical application of jojoba (Simmondsia chinensis L.) wax enhances the synthesis of pro-collagen III and hyaluronic acid and reduces inflammation in the ex-vivo human skin organ culture model. Front Pharmacol. 2024. PMID 38344180
  6. Meier L et al. Clay jojoba oil facial mask for lesioned skin and mild acne--results of a prospective, observational pilot study. Forsch Komplementmed. 2012. PMID 22585103
  7. Wantke F et al. Contact dermatitis from jojoba oil and myristyl lactate/maleated soybean oil. Contact Dermatitis. 1996. PMID 8789240
  8. Di Berardino L et al. A case of contact dermatitis from jojoba. Contact Dermatitis. 2006. PMID 16842559

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức