Chậu đất nung trồng cây cỏ xạ hương lá nhỏ xanh, đặt trên mặt đá cẩm thạch trắng cạnh bức tường màu kem (ảnh minh hoạ nguồn thực vật của thymol; thymol thương mại có thể chiết từ tinh dầu hoặc tổng hợp; không phải ảnh sản phẩm)

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công nước súc miệng thymol

Thymol Mouthwash · Herbal Thymol Mouth Rinse · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

Thymol là hợp chất tạo nên mùi cay thơm của cỏ xạ hương, và là một trong bốn thành phần của công thức nước súc miệng “tinh dầu” kinh điển cùng eucalyptol, menthol và methyl salicylate. Vì vậy một chai nước súc miệng mang tên thymol dễ được gắn với các kết quả nghiên cứu về mảng bám và nướu. Những kết quả đó thuộc về cả một công thức bốn thành phần ở nồng độ cố định trong nền cồn, được xem xét như thuốc không kê đơn tại Hoa Kỳ, và đo các chỉ số của bệnh răng lợi — không chuyển sang được cho công thức khác; với mỹ phẩm tại Việt Nam, câu công bố dừng ở làm sạch khoang miệng và hơi thở thơm mát. Điều quyết định công thức lại là hoá học và pháp quy: thymol tan kém trong nước nên phải hoà tan đúng cách; thymol (CAS 89-83-8) không có tên trong các Phụ lục II, III, VI, VII ASEAN, nhưng khác hẳn thymol iodide (bị cấm) và 4-isopropyl-m-cresol (chất bảo quản giới hạn 0,1%), nên COA phải ghi CAS; và thymol không phải chất bảo quản được phép, nên công thức vẫn cần hệ bảo quản Phụ lục VI được thử thách. Khác trang nước súc miệng chung và trang nước súc miệng không cồn, trang này đi sâu vào việc riêng của thymol: mức dùng có nguồn, hoà tan và bay hơi, vị gắt, lựa chọn có cồn hay không cồn, lời nhắc không nuốt và để xa tầm tay trẻ em. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói, từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Thymol ở mức tạo hương trong nền nước súc miệng có cồn hoặc không cồn

Thymol chỉ chiếm một phần rất nhỏ công thức; phần còn lại là dung môi, chất hoà tan, thành phần cho hơi thở, chất tạo ngọt và hệ bảo quản được thử thách.

Thymol — INCI Thymol, CAS 89-83-8

Phenol monoterpen, công thức C10H14O, 150,22 g/mol; tinh thể không màu, mùi cỏ xạ hương. PubChem ghi: tan trong nước khoảng 900 mg/L ở 20 °C, còn 1 g tan trong khoảng 1 mL cồn; pKa 10,6. Thymol được lấy từ tinh dầu cỏ xạ hương (Thymus vulgaris) hoặc tổng hợp từ m-cresol, p-cymene. Butter-C có sẵn thymol dạng tinh thể trong danh mục nguyên liệu. Thymol khác tinh dầu cỏ xạ hương (INCI riêng, hỗn hợp nhiều chất) — dữ liệu không dùng thay nhau.

Dung môi và chất hoà tan

Dòng có cồn: Alcohol hoà tan thymol, menthol và hương, mức cồn theo trang nước súc miệng chung. Dòng không cồn: Glycerin, Sorbitol, Propylene Glycol cùng chất hoà tan không ion (PEG-40 Hydrogenated Castor Oil, Poloxamer 407) theo trang nước súc miệng không cồn; thymol được hoà trước vào hệ hương với chất hoà tan rồi mới vào pha nước.

Hương mát và thành phần cho hơi thở

Menthol và Eucalyptol liều thấp cho cảm giác the mát, cân vị cay của thymol. Kẽm gluconat — Phụ lục III Ref 24 “Water-soluble zinc salts…”, có nêu tên zinc gluconate, tối đa 1% tính theo kẽm. Câu “hơi thở thơm mát” là công bố của cả sản phẩm, có thử nghiệm — không phải của riêng thymol.

Vị, pH và bảo quản

Sorbitol, Xylitol hoặc Sodium Saccharin, Sucralose tạo ngọt; Citric Acid – Sodium Citrate giữ pH; Sodium Benzoate (Phụ lục VI Ref 1: sản phẩm chăm sóc răng miệng tối đa 1,7% tính theo acid) và Potassium Sorbate (Ref 4: tối đa 0,6% tính theo acid). Thymol không phải chất bảo quản: lời dẫn Phụ lục VI ghi nhiều tinh dầu và một số loại cồn có thể góp phần bảo quản nhưng “are not included in the ANNEX”, và thymol không có tên trong phụ lục này.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Đúng chất, đúng vai trò, mức dùng có nguồn và cách hoà tan

Đây là những chỗ nước súc miệng thymol khác nước súc miệng thông thường; mỗi điểm được chốt bằng COA nguyên liệu, bảng tính và thử nghiệm trên mẫu.

Thymol, thymol iodide và 4-isopropyl-m-cresol — ba chất khác nhau

Thymol (89-83-8) không có tên trong Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1) và VII (bản 2025-2). Thymol iodide (552-22-7) nằm trong Phụ lục II (chất cấm), Ref 361, với tên “5,5'-Di-isopropyl-2,2'-dimethylbiphenyl-4,4'-diyl dihypoiodate”. 4-Isopropyl-m-cresol (o-cymen-5-ol, CAS 3228-02-2) là chất bảo quản Phụ lục VI, Ref 38, tối đa 0,1%. PubChem còn liệt kê “IPMP”, “isopropyl cresol” trong tên đồng nghĩa của thymol, nên Butter-C đặt hàng và đối chiếu theo CAS trên COA.

Không thay hệ bảo quản

Thymol có hoạt tính trên vi khuẩn, nấm trong phòng thí nghiệm (FDA 2003), nhưng đó không phải căn cứ để bỏ chất bảo quản: tại Việt Nam và ASEAN, chất bảo quản phải thuộc Phụ lục VI. Hệ bảo quản được thử thách theo ISO 11930 trên công thức cuối, nhất là dòng không cồn; hồ sơ không ghi thymol là chất bảo quản.

Mức dùng có nguồn

0,064% thymol là mức của một công thức cụ thể — tổ hợp eucalyptol 0,092%, menthol 0,042%, methyl salicylate 0,060% và thymol 0,064% trong nền 21,6–26,9% cồn mà FDA (Hoa Kỳ) xem xét năm 2003 — không phải mức chuẩn cho mọi sản phẩm. Báo cáo CIR 2006 kết luận thymol an toàn ở nồng độ đến 0,5% trong mỹ phẩm (mức chọn để bảo đảm không gây mất sắc tố da do hoá chất); khảo sát ngành năm 2001 ghi mức dùng tối đa 0,004–0,25% (0,25% trong kem đánh răng). Thymol có vị gắt, nên Butter-C chốt mức trên mẫu súc thử.

Hoà tan, bay hơi và định lượng

Thymol tan kém trong nước: hoà trước vào cồn, hoặc cùng hương với chất hoà tan, rồi mới đưa vào pha nước; dòng không cồn thử độ trong ở nhiệt độ lạnh. Theo PubChem, thymol bay hơi đáng kể ở 100 °C và bay theo hơi nước → thêm ở giai đoạn nguội, bồn đậy kín, định lượng lại trên thành phẩm. pKa 10,6: tránh pH kiềm mạnh (suy luận, theo dõi màu và mùi). Tinh thể thymol tinh khiết có cảnh báo GHS H302, H314 (PubChem) → găng tay, kính, tránh bụi khi cân.

Ba hướng bào chế

Ba dòng nước súc miệng thymol

Thymol – bạc hà, có cồn

Thymol, menthol, eucalyptol trong nền có cồn (mức cồn theo trang nước súc miệng chung); the mạnh, vị thảo mộc rõ. Kho và chiết rót theo quy định an toàn cháy nổ; nên cân nhắc nắp khó mở với trẻ em. Dù dùng chung ba thành phần với công thức kinh điển, kết quả nghiên cứu của công thức đó không gắn cho sản phẩm này.

Thymol – kẽm, không cồn

Kẽm gluconat, thymol, menthol liều thấp trong nền polyol với chất hoà tan; vị thảo mộc dịu hơn, không nóng rát do cồn. Vị chát của kẽm được che bằng polyol và hương; thử lạnh độ trong.

Thymol thảo mộc dịu, xylitol

Không cồn, ít hoặc không menthol; xylitol và sorbitol tạo vị ngọt dịu, thymol là mùi chính. Không có thành phần hơi thở chuyên biệt nên câu hơi thở phải thử kỹ hơn; nhãn nhắc để xa vật nuôi (xylitol, theo trang nước súc miệng xylitol).

Bao bì phải tính cùng công thức

Chai PET kèm nắp đong, chai du lịch, gói dùng một lần; dòng có cồn cần thử độ kín và hao hụt. Thử tương thích gioăng, vòi với hệ hương; theo dõi hấp phụ hương vào chai.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

COA thymol đầu vào
Từng lô: INCI, CAS 89-83-8, độ tinh khiết theo COA nhà cung cấp, cảm quan; không nhận lô ghi tên đồng nghĩa mơ hồ mà thiếu CAS.
Hàm lượng thymol trên thành phẩm
Định lượng bằng sắc ký khí lúc mới pha và sau lão hoá — thymol bay hơi, mất mát trong quá trình sản xuất phải được kiểm.
pH và độ trong
Đo lúc mới pha và sau lão hoá; quan sát ở nhiệt độ lạnh, phòng và cao — vẩn đục là dấu hiệu thymol, hương vượt khả năng dung môi hay chất hoà tan.
Ethanol
Dòng có cồn: định lượng, ghi đúng trên nhãn nếu công bố. Dòng không cồn: xác nhận không có ethanol, kể cả lượng đi theo hương, trước khi ghi “không cồn”.
Hàm lượng kẽm
Định lượng trên thành phẩm; tổng kẽm từ mọi muối kẽm không vượt 1% tính theo kẽm (Phụ lục III Ref 24).
Hiệu năng bảo quản
Thử thách hệ bảo quản theo ISO 11930 trên công thức cuối; thymol không được tính là chất bảo quản.
Vi sinh
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025.
Màu, mùi, vị và bao bì
Ổn định sau lão hoá; súc thử về độ gắt, độ the, hậu vị; theo dõi hao hụt, rò rỉ nắp.

Công bố công dụng

Công bố cho nước súc miệng thymol

Nước súc miệng là mỹ phẩm. Phụ lục 03-MP của Thông tư 06/2011/TT-BYT liệt kê cho sản phẩm vệ sinh và chăm sóc răng miệng các tính năng không được chấp nhận, gồm phòng chống các bệnh “áp-xe răng, song nướu, viêm lợi, loét miệng, nha chu, chảy mủ quanh răng, viêm vòm miệng, răng bị xô lệch, bệnh về nhiễm trùng răng miệng”. Dữ liệu lâm sàng có thymol thuộc về công thức tinh dầu bốn thành phần cố định trong nền cồn: năm 2003, FDA (Hoa Kỳ) công bố kết luận của tiểu ban cố vấn rằng tổ hợp này an toàn và hiệu quả như thuốc không kê đơn chống mảng bám, chống viêm nướu, sau khi xem xét bảy thử nghiệm ngẫu nhiên 6 tháng; một phân tích gộp 29 thử nghiệm từ 6 tháng trở lên ghi mảng bám giảm 27,7%, chỉ số viêm nướu giảm 16,0% khi dùng thêm bên cạnh làm sạch cơ học — tất cả là thử nghiệm do doanh nghiệp tài trợ (Araujo 2015); so với dung dịch nền cồn không có tinh dầu, công thức tinh dầu giảm mảng bám, viêm nướu nhiều hơn, còn dung dịch nền không khác nước (Van Leeuwen 2014); so với chlorhexidine nha khoa, chlorhexidine kiểm soát mảng bám tốt hơn, chỉ số viêm nướu không khác biệt có ý nghĩa (Van Leeuwen 2011). Đây là dữ liệu bệnh răng lợi của một công thức cụ thể — không chuyển sang công thức khác và không thành công bố. Với thymol đơn lẻ trong nước súc miệng, chúng tôi chưa tìm thấy thử nghiệm lâm sàng trong các tóm tắt PubMed đã tra (10/2026). Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá khi lập hồ sơ công bố.

Giúp hơi thở thơm mát (cả sản phẩm, có thử nghiệm)

Thay cho: hết hôi miệng như thuốc, công bố tác động lên vi khuẩn gây mùi.

Làm sạch khoang miệng, dùng thêm bên cạnh chải răng

Thay cho: thay việc chải răng, con số phần trăm vi khuẩn, “giảm mảng bám, giảm viêm nướu như nghiên cứu”.

Hương thảo mộc cỏ xạ hương, cảm giác the mát

Thay cho: “bảo quản tự nhiên bằng thymol”, “không cần chất bảo quản”, “hoàn toàn tự nhiên” (thymol có thể là chất tổng hợp).

Chăm sóc khoang miệng hằng ngày

Thay cho: công bố như thuốc về sâu răng, viêm lợi, loét miệng, nha chu; “chăm sóc nướu”.

Có cồn hoặc không cồn (mô tả thành phần)

“Không cồn” chỉ ghi khi đã xác nhận hương và nguyên liệu khác không mang ethanol.

Hướng dẫn và cảnh báo

Súc rồi nhổ, không nuốt; để xa tầm tay trẻ em. Dự thảo nhãn FDA cho nhóm nước súc miệng này ghi trẻ dưới 6 tuổi không dùng, trẻ 6 đến dưới 12 tuổi dùng có người lớn giám sát; lỡ nuốt nhiều hơn lượng dùng để súc thì cần hỗ trợ y tế. Dòng có cồn còn có nguy cơ ngộ độc cồn ở trẻ: một tổng quan tìm được 17 bài báo về trẻ ngộ độc cồn từ sản phẩm gia dụng, nước súc miệng nằm trong số sản phẩm có đủ cồn để gây ngộ độc (Rayar 2013) → Butter-C định vị dòng có cồn cho người lớn. Người từng dị ứng thymol hoặc cỏ xạ hương không dùng (đã có báo cáo ca dị ứng tiếp xúc do thymol); ngưng dùng nếu rát kéo dài, nổi ban hay loét miệng. Phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ. Vấn đề về nướu, hơi thở có mùi kéo dài cần nha sĩ thăm khám. Thay cho: an toàn khi nuốt, dùng được cho bé, không gây dị ứng.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Dung dịch trong, không màu hoặc có màu thuộc danh mục cho sản phẩm răng miệng.
Quy cách
Chai PET kèm nắp đong, chai du lịch, gói dùng một lần. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng và theo từng hương.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm COA thymol ghi CAS và kết quả định lượng thymol trên thành phẩm.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Nước súc miệng thymol – bạc hà không cồn, có kẽm

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Thymol

Mùi đứng tên, vị thảo mộc; hoà trong hệ hương với chất hoà tan, mức chốt trên mẫu súc thử.

Kẽm gluconat

Thành phần cho định vị hơi thở thơm mát, tổng kẽm trong giới hạn Phụ lục III Ref 24.

Không cồn, bạc hà dịu

Menthol liều thấp cân vị gắt của thymol; polyol che vị chát kẽm; dung dịch trong.

Chai 250 ml

Nắp đong; nhãn ghi súc rồi nhổ, không nuốt, để xa tầm tay trẻ em.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Có cồn hay không cồn

Quyết định độ the, dung môi hoà tan thymol, điều kiện kho và đối tượng dùng.

Mức thymol

Thảo mộc nhẹ hay rõ — chốt trên mẫu súc thử.

Hương phối

Bạc hà, khuynh diệp, bạc hà dịu hoặc không menthol.

Độ ngọt

Sorbitol, xylitol, có hoặc không saccharin, sucralose.

Thị trường bán

Trong nước hay xuất EU: thymol không có trong danh sách chất gây dị ứng hương của Quy định (EU) 2023/1545, nhưng menthol và một số tinh dầu đi kèm (như tinh dầu khuynh diệp) có tên — ghi khi vượt ngưỡng EU; Việt Nam và ASEAN không có ngưỡng ghi riêng.

Bộ sản phẩm

Đi cùng kem đánh răng hương thảo mộc trong một bộ chăm sóc răng miệng; mức thymol tính riêng cho từng sản phẩm.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Thymol trong mỹ phẩm

Thymol là gì, bằng chứng thuộc về công thức tinh dầu, nồng độ, an toàn và pháp quy ASEAN.

Menthol trong mỹ phẩm

Cảm giác mát, kích ứng, dị ứng và ghi nhãn khi xuất EU.

Eucalyptol (1,8-cineole) trong mỹ phẩm

Thành phần thứ hai của hệ hương tinh dầu, lưu ý với trẻ nhỏ.

Gia công nước súc miệng

Dòng có cồn và nền kỹ thuật chung của nước súc miệng.

Gia công nước súc miệng không cồn

Nền kỹ thuật của dòng không cồn; trang này đi sâu vào riêng thymol.

Gia công nước súc miệng đinh hương

Dòng thảo mộc khác trong nhóm, tinh dầu nụ đinh hương đứng tên.

Lịch chăm sóc răng miệng

Nước súc miệng là bước thêm, dùng vào thời điểm khác lần chải răng.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục