Hai bàn tay chụm giữ một nắm bọt trắng mịn, phía sau là bồn tắm và tường gạch men trắng — ảnh minh hoạ, không cho biết loại chất tạo bọt

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công sữa rửa mặt acid amin

Amino Acid Facial Cleanser · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

“Sữa rửa mặt acid amin” là tên gọi thị trường của sữa rửa mặt dùng chất làm sạch nhóm acyl amino acid — glutamat, glycinat, sarcosinat — thay cho alkyl sulfat. “Acid amin” ở đây là phần đầu ưa nước của phân tử chất làm sạch: acid glutamic, glycin hay sarcosin được gắn với gốc acid béo dừa bằng phản ứng tổng hợp hoá học. Nó không phải acid amin dưỡng da, và sản phẩm rửa trôi không được hứa “bổ sung acid amin cho da”. Điều nhóm chất này làm được là làm sạch, tạo bọt và cho phép ghi “không chứa sulfate” như một mô tả thành phần. Điều cần nói thẳng: dữ liệu độ dịu riêng của từng chất còn hạn chế — Hội đồng CIR kết luận nhóm này an toàn “khi được bào chế để không gây kích ứng” — nên “dịu nhẹ”, “pH gần da”, “không khô căng” chỉ ghi khi đã đo trên chính thành phẩm. Về kỹ thuật, đầu carboxylat làm các chất này nhạy với pH: hạ pH có thể làm hệ đục, kết tủa hoặc đặc lại thành gel, và hệ khó làm đặc bằng muối như sữa rửa mặt sulfate. Trang này tập trung vào chính hệ làm sạch đó; nguyên lý chung của sữa rửa mặt, gel rửa mặt và bọt rửa mặt tạo sẵn có ở các trang riêng. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Chọn đúng chất acyl amino acid và chất phối

Ba chất chính dưới đây cùng họ nhưng khác nhau ở độ tan theo pH, phản ứng với nước cứng và lưu ý an toàn. Một công thức thường dùng một hoặc hai chất chính cùng một chất lưỡng tính hoặc không ion; mọi tỉ lệ tính theo % hoạt chất trên COA, không theo % nguyên liệu.

Glutamat — Sodium hay Disodium Cocoyl Glutamate

Acid glutamic có hai nhóm carboxyl, nên Sodium Cocoyl Glutamate và Disodium Cocoyl Glutamate là hai muối, hai INCI khác nhau — nhãn ghi đúng muối trên COA, không dùng lẫn. Khảo sát trong báo cáo CIR (2012–2013, mức đã khai báo, không phải khuyến nghị): Sodium Cocoyl Glutamate 0,004–10%, Disodium Cocoyl Glutamate 0,02–3%. Danh mục nguyên liệu hiện có của Butter-C có muối dinatri; nguyên liệu natri của một nhà cung cấp kèm propylene glycol, natri clorid, acid béo dừa tự do — tính cả vào công thức.

Glycinat — Sodium Cocoyl Glycinate

Bọt mịn; CIR ghi nhận rửa trôi 0,2–20% (khảo sát, không phải khuyến nghị). Nhạy pH rõ: dung dịch 10% có hai bậc pKa biểu kiến ở pH 6,9 và 4,5, và ở pH khoảng 5 tự tạo mạng gel (Chinelli và cộng sự, 2026). Glycinat dễ kết tủa khi thêm acid hơn sarcosinat (Bordes và cộng sự, 2010), nên không chép khoảng pH của công thức sarcosinat sang.

Sarcosinat — Sodium Lauroyl Sarcosinate

Ít bị nước cứng ảnh hưởng hơn xà phòng. CIR (2021): an toàn khi bào chế để không gây kích ứng, nhưng không dùng trong sản phẩm có thể tạo hợp chất N-nitroso — tránh bronopol, 5-bromo-5-nitro-1,3-dioxane, natri nitrit; nhóm này có thể làm tăng thấm thành phần khác. Trong phép thử zein in vitro, sarcosinat thấp hơn SLS nhưng cao hơn SLES (Bujak và cộng sự, 2020) — đổi sang sarcosinat không tự động dịu hơn.

Chất đồng hoạt động bề mặt

Cocamidopropyl Betaine tăng bọt, hỗ trợ tạo đặc — trong dung dịch mô hình, glycinat phối betaine 2 : 1 tạo bọt nhanh hơn (Li và cộng sự, 2025); yêu cầu COA tạp amidoamine, DMAPA vì đây là nguồn dị ứng tiếp xúc. Decyl Glucoside, Lauryl Glucoside là chất làm sạch phụ không ion (bọt của Lauryl Glucoside mạch C12 bền hơn mạch C10); nhóm alkyl glucoside là dị nguyên tiếp xúc đã ghi nhận, hay phản ứng chéo.

Giữ ẩm và tạo phức

Glycerin, Betaine (trimethylglycine — khác Cocamidopropyl Betaine), Panthenol cho cảm giác sau rửa, mức độ đánh giá bằng thử cảm quan. Glycinat nhạy Ca²⁺, Mg²⁺: chất tạo phức (Tetrasodium Glutamate Diacetate hoặc Disodium EDTA) giữ bọt và độ trong khi nước cứng.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

pH, độ trong và độ nhớt phải chốt cùng lúc

Đây là chỗ sữa rửa mặt acid amin khác hẳn sữa rửa mặt sulfate: đầu ưa nước là nhóm carboxylat, nên pH quyết định chất có còn tan hay không, và cách làm đặc quen thuộc bằng muối không còn đúng.

Vì sao hệ nhạy pH

Khi pH giảm, nhóm carboxylat nhận proton và chuyển dần về dạng acid kém tan; glutamat kết tủa khi thêm acid (Bordes và cộng sự, 2009 — chất mô hình). Chưa có đường cong pH – độ trong đã công bố cho chính Sodium Cocoyl Glutamate, và pKa tính bằng phần mềm (khoảng 3,5) không phản ánh hệ mixen đậm đặc. Vì vậy mỗi công thức tự lập đường cong pH – độ trong – độ nhớt, đo cả ở nhiệt độ thấp; acid béo tự do trong nguyên liệu cũng có thể làm đục ở pH thấp (suy luận, thử trên mẻ nhỏ).

“pH gần da” không mặc nhiên là dịu hơn

Trong thử nghiệm bôi có kiểm soát trên cẳng tay, hệ chủ yếu là chất anion ở “pH da” có thể gây khô và kích ứng nhiều hơn chính hệ đó ở pH trung tính (Hawkins và cộng sự, 2021; hai trong ba tác giả thuộc một doanh nghiệp). Mặt khác, dung dịch pH 10 làm lớp sừng trương nở (Ananthapadmanabhan và cộng sự, 2004). pH vì vậy được chốt theo độ bền của hệ và kết quả thử dung nạp, không theo con số 5,5 mặc định.

Làm đặc không theo cách của hệ sulfate

Hệ gốc amino acid không làm đặc bằng muối như hệ sulfate (Vu và cộng sự, 2021). Các hướng có cơ sở: chất đồng hoạt động bề mặt không ion hoặc lưỡng tính kéo mixen thành dạng sợi (Shrestha và cộng sự, 2008; Vu và cộng sự, 2021 — với sarcosinat, độ nhớt có đỉnh hẹp theo pH), polymer làm đặc (Acrylates Copolymer, Xanthan Gum) hoặc PEG-120 Methyl Glucose Dioleate. Acrylates Copolymer cần trung hoà, nên khoảng pH của polymer và của chất diện hoạt phải giao nhau.

Nước cứng, nhiệt độ thấp và bảo quản

Glycinat nhạy ion canxi, magie; glutamat bền với canxi hơn aminomalonat và aspartat trong dãy thử phòng thí nghiệm (Bordes và cộng sự, 2009). Thử kết tinh, vẩn đục ở nhiệt độ thấp và chu kỳ nóng – lạnh. Khi pH thành phẩm gần trung tính, Sodium Benzoate/Potassium Sorbate kém hiệu lực — chọn Phenoxyethanol/Ethylhexylglycerin (Phenoxyethanol ≤ 1%, Phụ lục VI ASEAN) và thử thách bảo quản theo ISO 11930.

Ba hướng bào chế

Ba kiểu sữa rửa mặt acid amin

Gel rửa mặt trong

Glutamat hoặc sarcosinat với betaine và glucoside, làm đặc bằng polymer; độ trong là chỉ tiêu chính, kể cả khi lạnh. Hướng cho da thường, da hỗn hợp và da dầu.

Sữa rửa mặt dạng kem đục, bọt dày

Glycinat là chất chính, Glycol Distearate tạo đục ánh ngọc trai; tận dụng việc glycinat đặc lại ở pH thấp hơn nhưng phải chứng minh hệ không tách, không kết tủa qua lão hoá cấp tốc.

Sữa rửa mặt ít bọt, tổng chất diện hoạt thấp

Ít chất làm sạch, nhiều glycerin và betaine, làm đặc bằng xanthan; cảm giác sạch nhẹ. Định vị cho da khô chỉ được viết thành “dịu nhẹ”, “không khô căng” khi có kết quả thử trên thành phẩm.

Bao bì phải tính cùng công thức

Tuýp cần độ nhớt đủ cao để không chảy khi bóp, chai bơm cần thấp hơn; muốn làm bọt rửa mặt tạo sẵn thì dung dịch phải loãng gần như nước — xem trang bọt rửa mặt. Chai trong làm lộ mọi vẩn đục, nên chọn chai trong chỉ khi hệ đã qua thử nhiệt độ thấp.

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Cảm quan & độ trong
Màu, mùi, độ trong hoặc độ đục đồng đều; quan sát ở nhiệt độ phòng và nhiệt độ thấp. Đối chiếu với mẫu chuẩn giữ tại phòng R&D.
Đường cong pH – độ trong – độ nhớt
Lập ở giai đoạn phát triển cho từng công thức; từ đó chọn pH đích và khoảng pH cho phép trong tiêu chuẩn cơ sở.
pH
Đo trực tiếp hoặc trên dung dịch 10% ở 25°C; theo dõi độ trôi pH qua các mốc ổn định vì độ trong và độ nhớt đi theo pH.
Độ nhớt
Đo bằng nhớt kế quay, ghi rõ đầu đo và tốc độ; ràng buộc với tuýp hay chai bơm.
Chiều cao & độ bền bọt
Theo phương pháp Ross–Miles hoặc quy trình nội bộ cố định, thử cả nước cứng; “bọt mịn” trên nhãn dựa vào số đo này.
Độ ổn định
Lão hoá cấp tốc 40°C, chu kỳ nóng–lạnh, giữ lạnh; theo dõi kết tinh, vẩn đục, tách lớp, pH trôi.
Tạp chất theo COA nguyên liệu
Natri clorid, acid béo tự do, propylene glycol (glutamat); tạp amidoamine, DMAPA (betaine); với sarcosinat, đề nghị nhà cung cấp dữ liệu sarcosin tự do và nitrosamine.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930.
Thử dung nạp & kích ứng mắt
Thử trên người tình nguyện trước khi ghi “dịu nhẹ”, “không khô căng”. Sodium Cocoyl Glutamate 5% cho điểm kích ứng mạnh trong phép thử HET-CAM (theo CIR) — sản phẩm rửa mặt dễ dây vào mắt cần đánh giá kích ứng mắt trên thành phẩm.

Công bố công dụng

Công bố cho sữa rửa mặt gốc acid amin

Sữa rửa mặt là sản phẩm rửa trôi; “acid amin” là tên gốc của chất làm sạch, không phải thành phần dưỡng. Dữ liệu độ dịu riêng của từng chất chủ yếu là số liệu nhà cung cấp trong báo cáo CIR hoặc nghiên cứu trên sản phẩm nhiều thành phần, nên câu chữ về độ dịu dựa vào kết quả thử trên thành phẩm. Phụ lục 03-MP Thông tư 06/2011/TT-BYT liệt kê các câu công bố vượt phạm vi mỹ phẩm không được chấp nhận. Butter-C rà từ ngữ trên nhãn và tài liệu quảng bá khi lập hồ sơ công bố.

Làm sạch bụi bẩn, bã nhờn trên da

Thay cho: thải độc da, làm sạch sâu tận lỗ chân lông, tác động lên vi khuẩn.

Chất làm sạch gốc acid amin, không chứa sulfate (mô tả thành phần)

Thay cho: bổ sung acid amin cho da, sulfate độc hại. “Không sulfate” chỉ ghi khi công thức không có alkyl sulfat, alkyl ether sulfat.

Làm sạch dịu nhẹ, không gây cảm giác khô căng (khi có kết quả thử trên thành phẩm)

Thay cho: không gây kích ứng, dịu nhất, an toàn cho mọi làn da, dành cho da nhạy cảm khi chưa thử.

pH của sản phẩm (ghi con số khi đo trên thành phẩm)

Thay cho: pH cân bằng da, pH sinh lý chuẩn — “pH gần da” không đồng nghĩa với dịu hơn.

Acid béo nguồn gốc thực vật (dừa) — khi có hồ sơ nhà cung cấp

Thay cho: thiên nhiên, chiết xuất từ dừa — phân tử cuối cùng là sản phẩm tổng hợp.

Cảnh báo và hướng dẫn

Tránh để dây vào mắt; ngưng dùng nếu kích ứng. Chưa thấy báo cáo ca dị ứng riêng với natri cocoyl glutamat hay natri cocoyl glycinat, nhưng đã có ca với chất cùng họ (natri stearoyl glutamat) và ca hiếm với sarcosinat; betaine và glucoside có dị ứng tiếp xúc đã ghi nhận — người từng dị ứng chất tạo bọt nên đọc kỹ thành phần.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Dạng bào chế
Gel trong, sữa rửa mặt dạng kem đục, sữa rửa mặt ít bọt; hệ glutamat, glycinat hoặc sarcosinat.
Quy cách
Tuýp, chai bơm. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hệ chất làm sạch và quy cách lựa chọn.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm COA nguyên liệu chất làm sạch ghi % hoạt chất.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Gel rửa mặt acid amin trong cho da thường, da hỗn hợp

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Hệ glutamat – betaine – glucoside

Disodium Cocoyl Glutamate cùng Cocamidopropyl Betaine và Decyl Glucoside; bọt mịn vừa, ghi được “không sulfate”.

Làm đặc bằng polymer

Acrylates Copolymer trung hoà trong khoảng pH đã chốt bằng đường cong pH – độ trong – độ nhớt; không dùng muối làm công cụ làm đặc chính.

Glycerin, Betaine, Panthenol

Nhóm giữ ẩm cho cảm giác sau rửa; câu “không khô căng” chỉ ghi khi có thử cảm quan trên người tình nguyện.

Chai bơm 150 ml, không hương

Chai bơm phù hợp độ nhớt gel; không hương giúp giảm một nguồn dị nguyên trong bảng thành phần.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Chất làm sạch chính

Glutamat, glycinat hay sarcosinat — quyết định bọt, độ trong, khoảng pH và tên trên bảng thành phần.

Kết cấu

Gel trong, kem đục ánh ngọc trai hay dạng ít bọt; ràng buộc với hệ làm đặc.

Chất phối

Có hoặc không có glucoside, betaine — cần cân nhắc với nhóm người dùng đã biết dị ứng các chất này.

Hoạt chất phối thêm

Hoạt chất cần pH thấp (acid tẩy tế bào chết) phải thử riêng vì hệ carboxylat có thể đục, kết tủa ở pH thấp.

Hương và màu

Không hương hoặc hương nhẹ; hương liệu thường làm đổi độ trong và độ nhớt, phải thử lại.

Định hướng thành phần

Không sulfate, thuần chay, không paraben — đề nghị nêu ngay từ đầu để chọn nguyên liệu và hồ sơ nhà cung cấp phù hợp.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

Natri cocoyl glutamat trong mỹ phẩm

Sodium và Disodium khác nhau ra sao, độ tan theo pH, làm đặc, dữ liệu độ dịu và kết luận CIR.

Natri cocoyl glycinat trong mỹ phẩm

Vì sao glycinat thường không có pH 5,5 và dữ liệu hiện có về độ dịu.

Natri lauroyl sarcosinat trong mỹ phẩm

Độ nhớt theo pH, lưu ý nitrosamine của CIR và pháp quy ASEAN.

Phân loại chất tạo bọt

Bốn nhóm chất hoạt động bề mặt và vì sao “không sulfate”, “pH 5,5” không tự động là dịu.

Gia công sữa rửa mặt

Nguyên lý chung của hệ chất hoạt động bề mặt, pha dưỡng và pH trong sữa rửa mặt.

Gia công gel rửa mặt

Làm đặc mà vẫn trong — bài toán chung của gel rửa mặt.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục