Nhiều giọt chất lỏng trong suốt đọng trên mặt kính, nền trắng ngả xanh nhạt (ảnh minh hoạ, không phải ảnh sản phẩm thật)

Dòng nguyên liệu đặc trưng

Gia công tinh chất PDRN

PDRN (Sodium DNA) Essence · OEM/ODM

Gửi thông tin & ý tưởng

Quý khách để lại thông tin liên hệ cùng định hướng sản phẩm. Đội ngũ dược sĩ sẽ phản hồi kèm đề xuất công thức và báo giá trong giờ làm việc.

Thông tin chỉ dùng để liên hệ và lập báo giá cho Quý khách.

PDRN (polydeoxyribonucleotide) là hỗn hợp các đoạn DNA đã tinh chế, thường lấy từ tinh sào của cá họ cá hồi; trên bảng thành phần, DNA dạng muối natri được ghi theo INCI là Sodium DNA, còn tài liệu tiếp thị hay gọi là “PDRN” hoặc “DNA cá hồi”. Phần lớn y văn về PDRN nghiên cứu dạng tiêm do bác sĩ thực hiện, trong bối cảnh sẹo sau mổ, vết thương hay thẩm mỹ nội khoa — đó không phải bằng chứng cho mỹ phẩm bôi. Với dạng bôi, bài nguyên liệu của Butter-C chỉ tìm thấy một thử nghiệm ngẫu nhiên nêu rõ thiết kế (kem mắt 0,1%, so sánh với retinol, không nêu cỡ mẫu), nên mức bằng chứng là hạn chế. Vì vậy tinh chất PDRN được xây dựng như một essence dưỡng ẩm, giúp da trông căng mịn khi thử trên thành phẩm, không hứa tái tạo hay hiệu quả như tiêm. Phần việc quyết định chất lượng nằm ở nguyên liệu: hồ sơ nguồn gốc theo Phụ lục II ASEAN (cấm nguồn người, cấm vật liệu động vật nhóm 1 và 2), phân bố phân tử lượng, protein tồn dư và vi sinh từng lô. Nguyên liệu chưa có sẵn trong danh mục của Butter-C nên được nhập theo đơn hàng, kèm COA bắt buộc. Butter-C nhận gia công OEM/ODM trọn gói từ xây dựng công thức, kiểm nghiệm tới thành phẩm có nhãn và hồ sơ công bố.

Nền công thức

Sodium DNA, chất giữ ẩm và nước

Essence gần như toàn nước; bốn điểm dưới đây quyết định nguyên liệu nào đứng tên, cảm giác trên da và căn cứ của công bố.

Sodium DNA — tên INCI của “PDRN”

PDRN dạng thuốc là hỗn hợp deoxyribonucleotide có khối lượng phân tử 50–1.500 kDa, tinh chế và tiệt trùng có kiểm soát từ DNA tinh trùng cá hồi vân (Oncorhynchus mykiss) hoặc cá hồi chum (Oncorhynchus keta); quy trình nhằm bảo đảm không còn protein, peptide có hoạt tính có thể gây phản ứng miễn dịch (Squadrito 2017). Là polymer sinh học, Sodium DNA không có công thức phân tử xác định — thông số cần đọc là phân bố khối lượng phân tử trên COA.

PDRN hay PN — so theo COA, không theo tên

Marques 2025 đề xuất gọi “PDRN” cho chuỗi dưới 1.500 kDa và “PN” cho chuỗi từ 1.500 kDa trở lên — đây là đề xuất của nhóm tác giả, chưa phải chuẩn chung. Phân tích tám mẫu PDRN bằng SEC-MALS thấy khác biệt đáng kể về khối lượng phân tử trung bình khối, độ phân tán và tỉ lệ đoạn phân tử thấp (Zhou 2026), nên hai nguyên liệu cùng tên chưa chắc tương đương.

Nguồn theo đơn hàng, COA bắt buộc

Nguyên liệu chưa có sẵn trong danh mục của Butter-C. COA từng lô cần ghi hàm lượng DNA, phân bố khối lượng phân tử kèm độ phân tán, protein tồn dư và giới hạn vi sinh; tỉ lệ trên công thức ghi rõ tính theo DNA khô hay theo dung dịch nguyên liệu. Nồng độ thương mại chưa có nguồn công khai đã kiểm — theo TDS nhà cung cấp.

Chất giữ ẩm nền

Glycerin, Butylene Glycol, Panthenol, Sodium Hyaluronate, Trehalose — cùng Sodium DNA là căn cứ cho công bố dưỡng ẩm.

Điểm kỹ thuật cốt lõi

Hồ sơ nguồn gốc, khả năng thấm, độ bền phân tử

Hồ sơ nguồn gốc — Phụ lục II, Ref 416 và 419

Sodium DNA không có tên trong Phụ lục II, III, VI ASEAN (bản 06/2026), nhưng có hai mục cấm về nguồn gốc. Ref 416 “Cells, tissues or products of human origin” — PDRN cũng có thể chiết từ nhau thai người (Lee 2018 ghi nhận), nguồn này không được dùng. Ref 419 “Category 1 material and Category 2 material as defined in ASEAN definition of animal products”; phần định nghĩa xếp vào nhóm 3 (không bị cấm) “Aquatic animals, and parts of such animals, except sea mammals, which did not show any signs of disease communicable to humans or animals”, nhưng nhóm 2 lại liệt kê “Oocytes, embryos and semen”. Văn bản không nêu tên tinh sào cá hay DNA, nên nhà cung cấp phải xác nhận bằng văn bản loài cá, bộ phận, cơ sở thu nguyên liệu, tình trạng sức khoẻ động vật và cam kết không có nguồn gốc người; chưa rõ thì hỏi cơ quan quản lý trước khi công bố.

Phân tử lớn — câu hỏi thấm qua lớp sừng

He 2026 nêu các trở ngại của PDRN: phân tử lớn, dễ phân huỷ, kém ổn định và kém thấm qua da. Ye 2026 dùng phổ Raman trên mô hình biểu bì nuôi cấy dựng lại và thấy tín hiệu liên quan đến PDRN phân bố dần vào vùng biểu bì sống; trong bình khuếch tán Franz, nanoliposome PDRN cho lượng thấm tích luỹ gấp 1,22 lần và lượng lưu giữ trong da gấp 1,40 lần PDRN tự do (He 2026). Mức thấm của từng nguyên liệu thương mại chưa có dữ liệu công khai.

Đưa vào pha nguội, tránh nhiệt và nuclease

Chuyên luận nội bộ của Butter-C ghi đưa vào pha nguội, tránh nhiệt độ cao và enzyme nuclease — cần xác nhận trên từng công thức. Nhiễm vi sinh có thể kèm enzyme phân giải DNA (suy luận), nên hệ bảo quản phải đạt thử thách ISO 11930. DNA mang điện âm: polymer hoặc chất diện hoạt cation có thể tạo phức, gây đục — thử tương thích (suy luận, chưa có dữ liệu đo trong nền mỹ phẩm). Vùng pH theo TDS, chốt bằng thử ổn định.

Ổn định: theo dõi cả phân tử lượng

Nghiên cứu ổn định thành phẩm nên theo dõi khối lượng phân tử theo thời gian, không chỉ cảm quan, pH, độ nhớt. Hạn dùng đến ba năm của nanoliposome PDRN trong He 2026 là dự đoán vật lý bằng máy phân tích độ ổn định trong phòng thí nghiệm, không thay nghiên cứu ổn định thành phẩm.

Ba hướng bào chế

Ba kiểu tinh chất PDRN

Essence PDRN dạng nước

Sodium DNA cùng Glycerin, Panthenol; vỗ bằng tay sau bước làm sạch. Hướng cho da thường, da khô, bảng thành phần ngắn.

Essence PDRN – hyaluronate sánh nhẹ

Thêm Sodium Hyaluronate và chất tạo sánh không ion (Hydroxyethylcellulose, Xanthan Gum) tỉ lệ thấp, cảm giác căng mướt hơn; chất tạo sánh được thử tương thích với DNA mang điện âm.

Essence PDRN làm dịu cảm giác khô căng

Panthenol, Allantoin, Beta-Glucan, Trehalose, không hương. “Phù hợp da nhạy cảm” chỉ ghi sau thử dung nạp trên thành phẩm.

Bao bì phải tính cùng công thức

Chai vòi bơm hoặc bơm chân không hạn chế tay chạm vào sản phẩm; ống nhỏ giọt dùng được khi hệ bảo quản đã qua thử thách. Butter-C khuyên tránh kiểu dáng ống tiêm, lọ ống thuỷ tinh gợi liên tưởng tới thủ thuật tiêm (kinh nghiệm bào chế, định vị).

Chỉ tiêu theo dõi

Những gì phòng R&D đo trên từng mẫu

Dưới đây là bộ chỉ tiêu Butter-C theo dõi trong quá trình xây dựng công thức và chuyển sang sản xuất. Ngưỡng cụ thể được chốt cùng Quý khách trên mẫu đã thống nhất, sau đó đưa vào tiêu chuẩn cơ sở của sản phẩm.

Hồ sơ nguyên liệu đầu vào
Loài cá, bộ phận, cơ sở thu nguyên liệu, văn bản phân loại theo Ref 416/419; hàm lượng DNA, phân bố khối lượng phân tử và độ phân tán, protein tồn dư, vi sinh.
Phân tử lượng theo thời gian
Khối lượng phân tử (ví dụ SEC-MALS, chuẩn bị mẫu tan hoàn toàn, không kết tụ) ở đầu kỳ và các mốc ổn định.
Cảm quan, màu & mùi
Độ trong, màu, mùi so với mẫu chuẩn qua các mốc ổn định; vẩn đục là dấu hiệu cần kiểm tương thích hoặc vi sinh.
pH, tỉ trọng & độ nhớt
Đo ở 25 °C; theo dõi độ trôi pH và độ nhớt, nhất là bản sánh nhẹ có Sodium Hyaluronate.
Độ ổn định
Lão hoá cấp tốc 40 °C, chu kỳ nóng–lạnh, phơi sáng và giữ 4 °C; theo dõi vẩn đục, kết tủa, tách lớp.
Vi sinh & thử thách bảo quản
Kiểm nghiệm tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025; thử thách bảo quản theo ISO 11930 trên công thức cuối, với đúng lô nguyên liệu sẽ dùng.
Đánh giá trên da
Muốn ghi “giúp da trông căng mịn” hay con số độ ẩm thì đo trên người tình nguyện dùng chính thành phẩm; thử dung nạp theo yêu cầu thị trường đích.
Tương thích bao bì
Nạp vào đúng chai, vòi bơm sẽ dùng; theo dõi độ kín, mùi vật liệu.

Công bố công dụng

Tách bạch dữ liệu tiêm và dữ liệu bôi

Bài nguyên liệu của Butter-C (tra PubMed 10/2026) chỉ tìm thấy một thử nghiệm ngẫu nhiên bôi chế phẩm PDRN tinh chế lên da mà abstract nêu rõ thiết kế: Ye 2026 — ngẫu nhiên, mù đôi, chia nửa mặt, kem mắt 0,1% PDRN-850K so với 0,1% retinol trong 28 ngày; tác giả báo cải thiện nếp nhăn quanh mắt, độ dày, mật độ trung bì và chỉ số bọng mắt lớn hơn khoảng hai lần so với retinol, dung nạp tốt. Abstract không nêu số người tham gia và nguồn DNA; đối chứng là retinol chứ không phải kem nền; một số tác giả công tác tại doanh nghiệp công nghệ sinh học (theo thông tin tác giả), dù phần công bố xung đột lợi ích ghi không có; kết quả thuộc về cả công thức kem mắt. Phần lớn dữ liệu còn lại là PDRN tiêm trong bối cảnh y khoa: Kim BR 2023 — thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (không can thiệp), 44 người sau mổ tuyến giáp, tiêm PDRN ngày 1 và 2 sau mổ; sau 3 tháng điểm mạch máu, chỉ số đỏ, chiều cao sẹo và triệu chứng thấp hơn có ý nghĩa, còn tổng điểm sẹo mVSS chưa đạt ý nghĩa thống kê (p = 0,059). Tổng quan hệ thống Alhussain 2026 tổng hợp 7 thử nghiệm ngẫu nhiên, 183 người (PN và PDRN; các chỉ định da lão hoá, phòng sẹo sau mổ, lành vết thương): không có biến cố nghiêm trọng liên quan, nhưng hạn chế do cỡ mẫu nhỏ và phác đồ không đồng nhất. Trên 60 con chuột có vết thương mất toàn bộ chiều dày da, hai nhóm chế phẩm dạng tiêm cho hiệu quả cao hơn nhóm kem PDRN (Lee 2018). Cơ chế gắn thụ thể adenosine A2A đến từ thí nghiệm in vitro và in vivo (Squadrito 2017). Tiêm đưa chế phẩm vô khuẩn vào trung bì, bỏ qua lớp sừng — kết quả tiêm, động vật và cơ chế không phải căn cứ công bố cho tinh chất bôi. Với Sodium DNA bôi ngoài da, mức bằng chứng là hạn chế; Phụ lục 03-MP Thông tư 06/2011/TT-BYT không chấp nhận công bố ngăn chặn hay đảo ngược thay đổi do tuổi tác.

Hỗ trợ dưỡng ẩm, giúp da mềm mại

Dựa vào Sodium DNA và nhóm chất giữ ẩm của công thức. Thay cho: tái tạo da, phục hồi da hư tổn, làm lành vết thương.

Giúp da trông căng mịn (thử trên thành phẩm)

Thay cho: tăng sinh collagen, chống lão hoá, xoá nếp nhăn, mờ sẹo.

Chứa Sodium DNA (PDRN)

Khi ghi %: nêu rõ tính theo DNA khô hay theo dung dịch nguyên liệu, khớp định lượng. Thay cho: hiệu quả như tiêm PDRN, “tiêm không kim”, skin booster dạng bôi, phục hồi DNA của da.

Nguồn gốc nguyên liệu minh bạch

Ghi loài cá, nguồn gốc động vật khi nhà cung cấp có hồ sơ chứng minh. Thay cho: thuần chay, hoàn toàn tự nhiên.

Hướng dẫn: chỉ dùng trên da lành

Không bôi lên vết thương hở; da sau laser, peel, lăn kim theo hướng dẫn của bác sĩ. Thay cho: dùng sau laser, phục hồi sau thủ thuật, dùng kèm lăn kim tại nhà.

Cảnh báo

Người dị ứng cá, người da nhạy cảm: chưa đủ dữ liệu — nên hỏi bác sĩ và thử trên vùng da nhỏ trước; phụ nữ mang thai, cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ. Chúng tôi chưa đọc được đánh giá CIR, SCCS riêng cho Sodium DNA nên không dẫn. Thay cho: không gây dị ứng, an toàn cho người dị ứng cá, an toàn cho mẹ bầu.

Thông số gia công

Năng lực sẵn có

Kết cấu
Essence lỏng trong hoặc sánh nhẹ; độ nhớt và độ trong phụ thuộc nguyên liệu và chất tạo sánh.
Quy cách
Chai vòi bơm, chai bơm chân không hoặc chai nhỏ giọt, nhựa đục hoặc thuỷ tinh. Dung tích thống nhất khi lựa chọn bao bì.
Sản lượng tối thiểu
Thống nhất theo từng đơn hàng — phụ thuộc hướng công thức, quy cách và lô nhập nguyên liệu.
Kiểm nghiệm
Thực hiện tại trung tâm đạt GLP/ISO 17025, phiếu kết quả bàn giao kèm từng lô.
Hồ sơ
Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) và hồ sơ công bố do Butter-C chuẩn bị, kèm COA, hồ sơ nguồn gốc động vật và văn bản phân loại theo Phụ lục II của nhà cung cấp.
Bao bì
Thiết kế nhãn, in ấn và đóng gói triển khai song song với công thức.

Hướng sản phẩm gợi ý

Tinh chất PDRN dưỡng ẩm cho da khô

Một hướng sản phẩm để Quý khách hình dung, không phải sản phẩm có sẵn để bán. Công thức cụ thể được xây dựng theo định vị và khung giá của thương hiệu.

Sodium DNA đứng tên

Nguồn theo đơn hàng; tỉ lệ chốt theo TDS, COA, cảm quan và ổn định; hồ sơ nguồn gốc, COA phân tử lượng và vi sinh từng lô đi kèm.

Nhóm giữ ẩm

Glycerin, Panthenol, Sodium Hyaluronate — căn cứ cho công bố dưỡng ẩm.

Không hương, hệ bảo quản đã qua thử thách

Hệ bảo quản đạt ISO 11930 trên công thức cuối; Sodium DNA thêm ở pha nguội; pH chốt trên mẫu.

Chai nhựa đục vòi bơm

Nhãn ghi INCI Sodium DNA, nguồn gốc nguyên liệu, khuyến cáo thử trên vùng da nhỏ cho người dị ứng cá, không dùng trên da tổn thương; công bố dừng ở mức dưỡng ẩm, giúp da trông căng mịn.

Theo yêu cầu riêng

Các hạng mục Quý khách có thể yêu cầu

Cùng một dạng sản phẩm, mỗi thương hiệu hướng tới một nhóm khách hàng khác nhau. Quý khách nêu yêu cầu ở các hạng mục dưới đây, đội ngũ dược sĩ sẽ xây dựng công thức tương ứng.

Tỉ lệ Sodium DNA

Chọn theo TDS, giá và dữ liệu dung nạp của công thức; thử nghiệm bôi trên người mà chúng tôi kiểm được dùng 0,1% (kem mắt). Ghi % trên nhãn thì nêu rõ cơ sở tính.

Cảm giác trên da

Lỏng như nước hay sánh nhẹ; thấm nhanh hay để lại lớp ẩm.

Hoạt chất phối hợp

Sodium Hyaluronate, panthenol, niacinamide — chọn cùng lúc với vùng pH và thử ổn định. Adenosine là hoạt chất riêng có dữ liệu riêng; bằng chứng của adenosine không áp dụng cho PDRN, và ngược lại.

Hương và màu

Không hương hoặc hương nhẹ; không thêm màu hoặc màu theo Phụ lục IV.

Bộ sản phẩm đi kèm

Kem mắt, kem dưỡng cùng dòng PDRN để bán theo bộ; mỗi sản phẩm thử dung nạp riêng.

Định hướng thành phần

Định hướng thuần chay không dùng được Sodium DNA từ cá. Nguyên liệu gọi là “PDRN” có nguồn vi sinh hay vi tảo là nguyên liệu khác về nguồn gốc và thành phần — dữ liệu không chuyển qua lại.

Đọc thêm

Kiến thức liên quan

PDRN (Sodium DNA) trong mỹ phẩm

Bằng chứng bôi và tiêm, nồng độ đã thử, an toàn, hồ sơ nguồn gốc và pháp quy ASEAN.

Adenosine trong mỹ phẩm

Hoạt chất riêng, dễ bị nhầm với cơ chế thụ thể adenosine của PDRN.

Thử thách hệ bảo quản ISO 11930

Phép thử bắt buộc với nguyên liệu sinh học trong nền nước.

Gia công tinh chất phục hồi

Hướng khác: tinh chất tối giản đứng tên rau má và hoạt chất tinh chế.

Gia công serum peptide

Hướng khác: serum đứng tên peptide, nồng độ chế phẩm và peptide thực.

Gia công tinh chất collagen

Hướng khác: collagen thuỷ phân nguồn cá, dưỡng ẩm bề mặt.

Cách chúng ta làm việc

Từ ý tưởng tới lô hàng

Tám bước và ba cột mốc hai bên cùng ký xác nhận: mẫu chốt, số công bố, lô hàng. Xem chi tiết từng bước →

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0967 176 511 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Toàn bộ danh mục