Chlorhexidin digluconat trong mỹ phẩm: bảo quản, dị ứng, pháp quy
Chlorhexidin là cái tên quen thuộc ở phòng mổ và phòng nha, nhưng trong mỹ phẩm ASEAN nó được liệt kê với vai trò chất bảo quản, giới hạn 0,3% tính theo chlorhexidin. Bài viết tách bạch vai trò này với dữ liệu nha khoa, đồng thời tóm tắt các lưu ý về dị ứng tiếp xúc, phản vệ, ố răng và cách công bố đúng mức.
Chlorhexidin digluconat (INCI: Chlorhexidine Digluconate, viết tắt CHG) là muối gluconat tan trong nước của chlorhexidin, một hợp chất bisbiguanid mang điện tích dương. Trong quy định mỹ phẩm ASEAN, chất này nằm ở Phụ lục VI — danh mục chất bảo quản — với giới hạn 0,3% tính theo chlorhexidin.
1. Chlorhexidin digluconat là gì?
Theo PubChem, chlorhexidin digluconat có công thức C34H54Cl2N10O14, khối lượng phân tử 897,8 g/mol, CAS 18472-51-0; phần chlorhexidin (dạng base) có công thức C22H30Cl2N10, 505,4 g/mol, CAS 55-56-1. Như vậy 1 g chlorhexidin digluconat chứa khoảng 0,56 g chlorhexidin — phép quy đổi cần khi đối chiếu giới hạn pháp quy.
Theo báo cáo năm 2010 của Ủy ban Khoa học về An toàn Thực phẩm Na Uy (VKM), chlorhexidin base gần như không tan trong nước, nên dạng hay dùng là muối gluconat: dễ tan trong nước và cồn, vị rất đắng.
2. Vai trò trong mỹ phẩm: chất bảo quản
Lời mở đầu Phụ lục VI ASEAN định nghĩa chất bảo quản là chất thêm vào mỹ phẩm với mục đích chính là ức chế sự phát triển của vi sinh vật trong sản phẩm. Theo VKM (2010), chlorhexidin mang điện dương gắn vào các nhóm tích điện âm trên bề mặt tế bào vi khuẩn, làm rối loạn màng tế bào; nấm men, nấm mốc chịu được nồng độ cao hơn vi khuẩn, và chất này không gây chết bào tử vi khuẩn. VKM ghi nhận chlorhexidin có trong nhiều nhóm mỹ phẩm (sản phẩm tóc, sữa dưỡng thể, sữa rửa mặt, nước súc miệng…), thường phối hợp với chất bảo quản khác.
Chưa tìm thấy nghiên cứu thử thách hệ bảo quản có chlorhexidin trên nền mỹ phẩm trong PubMed (tra 10/2026) — bằng chứng hạn chế; hiệu quả bảo quản phải chứng minh trên chính thành phẩm bằng thử thách hệ bảo quản theo ISO 11930.
| Mốc tham chiếu | Nội dung theo nguồn | Ghi chú quy đổi |
|---|---|---|
| Phụ lục VI ASEAN, Ref 42 | Chlorhexidine và muối digluconate, diacetate, dihydrochloride: tối đa “0.3% expressed as chlorhexidine” | Tương đương khoảng 0,53% chlorhexidin digluconat |
| CIR (Hoa Kỳ), báo cáo 1993 | An toàn trong mỹ phẩm ở nồng độ tới 0,14% tính theo chlorhexidin base; 0,19% dạng diacetat; 0,20% dạng digluconat; 0,16% dạng dihydroclorid | 0,20% digluconat tương đương khoảng 0,11% chlorhexidin |
| Nước súc miệng trong nghiên cứu nha khoa | 0,12% và 0,2% (Windhorst et al., 2025) | Bối cảnh nha khoa, không phải mức công bố mỹ phẩm |
Quy đổi theo khối lượng phân tử PubChem. Nguyên liệu thường ở dạng dung dịch đậm đặc: lượng cân tính theo hàm lượng trên COA.
3. Dữ liệu hiệu quả: chủ yếu từ nha khoa
Dữ liệu lâm sàng chủ yếu là nước súc miệng nha khoa — bối cảnh can thiệp y khoa, không phải công dụng công bố cho mỹ phẩm.
- Tổng quan Cochrane (James et al., 2017): 51 thử nghiệm ngẫu nhiên, 5.345 người tham gia, nước súc miệng chlorhexidin dùng thêm bên cạnh vệ sinh răng miệng cơ học (chải răng…) ít nhất 4 tuần. Sau 4–6 tuần, chỉ số mảng bám thấp hơn nhiều (chênh lệch trung bình chuẩn hoá 1,45; bằng chứng chất lượng cao). Chỉ số viêm lợi ở người viêm lợi nhẹ thấp hơn 0,21 điểm trên thang 0–3 so với giả dược, đối chứng hoặc không súc, mức mà nhóm tác giả không xem là có ý nghĩa lâm sàng. Không có bằng chứng nồng độ nào hiệu quả hơn.
- Tác dụng không mong muốn (cùng tổng quan): súc từ 4 tuần trở lên gây nhuộm màu ngoại sinh bề mặt răng; hay gặp rối loạn vị giác, kích ứng hoặc trợt niêm mạc miệng, cảm giác bỏng rát.
- So với cetylpyridinium chloride (CPC): theo Windhorst et al. (2025), ở người viêm lợi, khi không chải răng, chỉ số mảng bám nghiêng về chlorhexidin (chênh lệch 0,55; mức chắc chắn vừa phải); khi có chải răng không khác biệt có ý nghĩa; chlorhexidin có xu hướng gây nhuộm màu nhiều hơn. Xem thêm bài CPC trong mỹ phẩm.
Một số tác giả của hai tổng quan từng nhận phí hoặc tài trợ từ doanh nghiệp ngành răng miệng (theo công bố xung đột lợi ích).
4. Bào chế: tương kỵ và độ ổn định
- Tương kỵ điện tích: chlorhexidin là cation, nên tương kỵ với chất hoạt động bề mặt anion (như sodium lauryl sulfate, xà phòng), polymer anion và khoáng sét (chương “Tương kỵ trong bào chế” của cẩm nang nội bộ); hương nên hoà tan bằng chất không ion.
- Chất tạo ngọt: natri saccharin ở mức cao có thể làm giảm hoạt tính chlorhexidin (in vitro).
- pH: theo VKM, dung dịch nước ổn định ở pH 5–8; trên pH 8 chlorhexidin base kết tủa; ở môi trường acid hơn, chất phân huỷ dần và hoạt tính giảm.
- Nhiệt, ánh sáng: VKM khuyến cáo tránh phơi nhiễm kéo dài với nhiệt độ cao hoặc ánh sáng; thêm ở nhiệt độ phòng, dùng bao bì chắn sáng.
- Sản phẩm phân huỷ: theo CIR, p-chloroaniline là sản phẩm phân huỷ của muối chlorhexidin; một nghiên cứu độ ổn định ghi nhận lượng nhỏ p-chloroaniline sau 36 tuần bảo quản. Nên theo dõi chỉ tiêu này khi thử ổn định.
5. An toàn: kích ứng, dị ứng và phản vệ
CIR (1993, theo bản tóm tắt): ở nồng độ dùng trong mỹ phẩm chlorhexidin digluconat không gây kích ứng mắt hay da; có phản ứng mẫn cảm dương tính khi thử áp chẩn đoán ở nồng độ 1,0% trên bệnh nhân chàm, nhưng không thấy khi thử áp dự đoán 0,05% trên người khoẻ; không gây ung thư trong một nghiên cứu 2 năm cho uống qua nước uống.
| Dữ liệu | Quần thể, bối cảnh | Kết quả chính |
|---|---|---|
| Nhóm Viêm da tiếp xúc Bắc Mỹ (NACDG), 2015–2020 (Warshaw et al., 2023) | 14.731 bệnh nhân được thử áp chlorhexidin digluconat 1% trong nước | 107 người (0,7%) dị ứng; 52,3% phản ứng có liên quan lâm sàng hiện tại; vị trí hay gặp: tay, mặt, lan toả; nguồn hay gặp nhất: sản phẩm chăm sóc da/y tế (38,3%) |
| Tổng quan tường thuật kèm khảo sát hồi cứu 13 phòng khám dị ứng chu phẫu (Rose et al., 2019) | Bối cảnh y khoa: phẫu thuật, thủ thuật | 252 ca phản vệ với chlorhexidin; ở 8/13 phòng khám, chlorhexidin thuộc 4 nguyên nhân phản vệ chu phẫu hay gặp nhất; tỷ lệ thấp so với mức phơi nhiễm; cần cân nhắc kỹ hơn khi tiếp xúc niêm mạc hoặc qua catheter tẩm chlorhexidin |
Dị ứng tiếp xúc là phản ứng muộn, chẩn đoán bằng thử áp (xem viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm); phản vệ là phản ứng nhanh, toàn thân, được mô tả chủ yếu trong bối cảnh y khoa.
- Chọn lọc vi sinh: VKM kết luận chưa có thông tin chắc chắn về đề kháng do chlorhexidin trong mỹ phẩm, nhưng nhiều khả năng chất này góp thêm áp lực chọn lọc vi sinh vật kém nhạy trên da và trong miệng; chưa có dấu hiệu làm thay đổi hệ vi sinh.
- Ai cần lưu ý: người từng dị ứng hoặc phản vệ với chlorhexidin nên tránh mọi sản phẩm chứa chất này, kể cả mỹ phẩm, và báo cho bác sĩ, nha sĩ. Rose et al. (2019) cho rằng ghi nhãn thống nhất giúp họ tránh phơi nhiễm lại.
- Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú: chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.
6. Góc nhìn cho chủ thương hiệu: pháp quy và công bố
| Văn bản | Nội dung (đã tra) |
|---|---|
| Phụ lục VI ASEAN (bản 2026-1, 22/06/2026), Ref 42 | “Chlorhexidine (INN) and its digluconate, diacetate and dihydrochloride (+)”; tối đa “0.3% expressed as chlorhexidine”; không ghi giới hạn loại sản phẩm hay cảnh báo nhãn; phụ lục không ghi CAS cho dạng digluconate |
| Lời mở đầu Phụ lục VI, đoạn 2 | Chất có ký hiệu (+) có thể dùng ở nồng độ khác cho mục đích khác thể hiện rõ trên sản phẩm (ví dụ khử mùi trong xà phòng); mục đích ngoài bảo quản cần pháp chế xác nhận riêng |
| Phụ lục II, III (bản 2026-1), VII (bản 2025-2) | Không có mục chlorhexidin (tra theo tên và CAS 55-56-1, 18472-51-0, 56-95-1, 3697-42-5) |
| Phụ lục số 03-MP, Thông tư 06/2011/TT-BYT | Với sản phẩm vệ sinh, chăm sóc răng miệng, các tính năng về phòng ngừa hay can thiệp bệnh áp-xe răng, viêm lợi, loét miệng, nha chu, nhiễm trùng răng miệng không được chấp nhận cho mỹ phẩm |
- Nước súc miệng nha khoa: các mức 0,12–0,2% trong nghiên cứu đều dưới giới hạn 0,3% tính theo chlorhexidin. Cách đọc của Butter-C (cần pháp chế xác nhận theo thị trường đích): ranh giới do mục đích và công bố quyết định, không do nồng độ. Công bố giảm viêm lợi thuộc nhóm tính năng Phụ lục 03-MP không chấp nhận cho mỹ phẩm; với sản phẩm dùng theo chỉ định nha sĩ, Butter-C tư vấn theo hướng hồ sơ thuốc.
- Mỹ phẩm có chlorhexidin làm chất bảo quản: ghi đúng INCI “Chlorhexidine Digluconate” theo thứ tự hàm lượng; không quảng bá chất bảo quản như công dụng, tránh câu về tiêu diệt vi khuẩn hay phòng ngừa viêm lợi.
- Mức CIR thấp hơn mức ASEAN: 0,20% digluconat theo CIR so với khoảng 0,53% theo Phụ lục VI.
- Kiểm soát lô: định lượng chlorhexidin để chứng minh không vượt 0,3%, theo dõi pH và p-chloroaniline khi lão hoá.
Butter-C chỉ đề xuất chlorhexidin digluconat ở vai trò bảo quản, trong giới hạn Phụ lục VI và sau thử thách hệ bảo quản trên thành phẩm. Với nước súc miệng dùng chlorhexidin làm hoạt chất, đội ngũ dược sĩ tư vấn riêng về nhóm hồ sơ và phương án mỹ phẩm thay thế — xem trang gia công nước súc miệng chlorhexidin.
Câu hỏi thường gặp
Chlorhexidin trong mỹ phẩm có an toàn không?
CIR (1993) kết luận chlorhexidin và các muối an toàn trong mỹ phẩm ở nồng độ tới 0,14% tính theo chlorhexidin base; riêng dạng digluconat là tới 0,20% (khoảng 0,11% tính theo chlorhexidin) — đều thấp hơn giới hạn 0,3% tính theo chlorhexidin của ASEAN. Dị ứng tiếp xúc ít gặp nhưng có thật: 0,7% bệnh nhân được thử áp trong dữ liệu NACDG.
Có nên dùng nước súc miệng chlorhexidin hằng ngày?
Đây là bối cảnh nha khoa: tổng quan Cochrane ghi nhận súc từ 4 tuần trở lên gây nhuộm màu bề mặt răng, kèm rối loạn vị giác. Chỉ nên dùng khi nha sĩ chỉ định; nhu cầu hằng ngày phù hợp hơn với nước súc miệng mỹ phẩm.
Dị ứng chlorhexidin biểu hiện thế nào?
Dị ứng tiếp xúc thường là viêm da ở tay, mặt hoặc lan toả, chẩn đoán bằng thử áp. Phản vệ hiếm nhưng nặng, được ghi nhận chủ yếu khi phơi nhiễm y khoa qua niêm mạc hoặc dụng cụ tẩm chlorhexidin.
Phụ nữ mang thai có dùng được mỹ phẩm chứa chlorhexidin không?
Chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
- ASEAN. Annex VI – List of preservatives allowed for use in cosmetic products (Version No. 2026-1, 22nd June 2026), Ref 42. https://asean.org/wp-content/uploads/2026/07/Annex-VI_Release_22nd-June-2026-clean.pdf
- Bộ Y tế. Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm, Phụ lục số 03-MP. https://vbpl.vn/van-ban/chi-tiet/thong-tu-so-06-2011-tt-byt-quy-dinh-ve-quan-ly-my-pham--26157
- Willis L (Cosmetic Ingredient Review). Final Report on the Safety Assessment of Chlorhexidine/Chlorhexidine Diacetate/Chlorhexidine Dihydrochloride/Chlorhexidine Digluconate. J Am Coll Toxicol. 1993;12(3):201-223 — bản tóm tắt trên cơ sở dữ liệu HERO (EPA): https://hero.epa.gov/hero/index.cfm/reference/details/reference_id/7757687
- Norwegian Scientific Committee for Food Safety (VKM). Chlorhexidine compounds in cosmetic products – Risk assessment of antimicrobial and antibiotic resistance development in microorganisms. VKM Report 2010: 15. https://vkm.no/download/18.d44969415d027c43cfa482/1500467964665/10b449dcc5.pdf
- James P et al. Chlorhexidine mouthrinse as an adjunctive treatment for gingival health. Cochrane Database Syst Rev. 2017. PMID 28362061
- Windhorst ER et al. The Effect of Cetylpyridinium Chloride Compared to Chlorhexidine Mouthwash on Scores of Plaque and Gingivitis: A Systematic Review and Meta-Analyses. Int J Dent Hyg. 2025. PMID 40530503
- Warshaw EM et al. Patch Testing to Chlorhexidine Digluconate, 1% Aqueous: North American Contact Dermatitis Group Experience, 2015-2020. Dermatitis. 2023. PMID 37279017
- Rose MA et al. Chlorhexidine allergy in the perioperative setting: a narrative review. Br J Anaesth. 2019. PMID 30955832
BUTTER-C


