Disodium cocoamphodiacetate (amphodiacetate gốc dừa): độ dịu, mắt
Disodium cocoamphodiacetate có mặt trong hàng nghìn sữa tắm, dầu gội và nước tẩy trang, thường được giới thiệu là “dịu nhẹ, không cay mắt”. Dữ liệu CIR cho thấy chất này được dung nạp tốt trong một số thử nghiệm, nhưng không trơ với da và mắt; tạp AEEA — chất thuộc danh mục cấm ASEAN — cần được kiểm trên COA, và lời “không cay mắt” chỉ có cơ sở khi thành phẩm đã được thử.
Disodium cocoamphodiacetate (INCI: Disodium Cocoamphodiacetate, viết tắt DSCADA) là chất hoạt động bề mặt lưỡng tính tổng hợp từ acid béo dầu dừa và aminoethylethanolamine (AEEA) qua chất trung gian imidazoline, sau đó gắn hai nhóm acetat. Chất này làm sạch, tăng bọt trong sữa tắm, dầu gội, sữa rửa mặt, nước tẩy trang. Theo Hội đồng chuyên gia CIR (Cosmetic Ingredient Review, Hoa Kỳ; báo cáo cuối cùng 7/2026), DSCADA an toàn ở thực tế sử dụng và nồng độ hiện hành khi công thức được bào chế để không gây mẫn cảm.
DSCADA là dạng “hai acetat” của sodium cocoamphoacetate; các nhóm chất tạo bọt có ở bài phân loại chất tạo bọt.
1. Disodium cocoamphodiacetate là gì?
Theo CIR (2026), imidazoline tạo từ acid béo và AEEA được mở vòng rồi carboxymethyl hoá bằng natri cloroacetat: 1 đương lượng cho chủ yếu monoacetat (như sodium cocoamphoacetate), 2 đương lượng cho diacetat (như DSCADA). Báo cáo CIR 1990 viết công thức dạng mạch thẳng RC(O)NH–CH2CH2–N(CH2CH2OCH2COONa)–CH2COONa, với RCO– là gốc acid béo dừa: nhóm acetat thứ hai gắn qua cầu ether ở nhánh hydroxyethyl.
- Chữ “di” không có nghĩa mọi phân tử đều là diacetat: CIR 1990 ghi các nhà cung cấp không thống nhất cách vẽ cấu trúc diacetat; một số nhà hoá học cho rằng nhóm carboxylat thứ hai có thể không gắn vào phân tử. Tài liệu đăng ký REACH (châu Âu, chưa công bố) mà CIR (2026) trích, cho chất được coi là đồng nghĩa với DSCADA, mô tả “dạng diacetat” gồm khoảng 40% monoacetat và 60% diacetat.
- Không có một công thức phân tử: gốc acyl là hỗn hợp mạch C8–C18; CIR ước tính khối lượng phân tử 390,39–530,66 g/mol; CAS 68650-39-5.
DSCADA thường bị gọi chung với “betaine”, nhưng khác về hoá học:
| Đặc điểm | DSCADA | Sodium cocoamphoacetate | CAPB |
|---|---|---|---|
| Amin dùng tổng hợp | AEEA | AEEA | DMAPA |
| Số nhóm acetat | 2 (diacetat) | 1 (monoacetat) | 1 |
| Nitơ | Bậc ba trong cấu trúc mạch thẳng CIR vẽ: điện tích thực đổi theo pH | Như DSCADA | Bậc bốn, mang điện dương cố định |
| Tạp amin cần kiểm | AEEA; amido hydroxyethyl ethylenediamine | Như DSCADA | DMAPA; amidoamine (amidopropyl dimethylamine) |
Nitơ bậc ba/bậc bốn: theo chương “Sản phẩm làm sạch chứa chất diện hoạt” của cẩm nang bào chế Butter-C; CIR (2026) lưu ý nguyên liệu thương mại có thể chứa cả dạng bậc bốn hoá.
2. Nguyên liệu thương mại: hoạt chất, muối, tạp chất
Theo CIR 1990, dung dịch DSCADA sánh, màu nâu nhạt, pH 8,1–8,3 (dung dịch 20%), clorid 11,2–11,8% (tính theo NaCl). Tài liệu REACH nói trên ghi nguyên liệu có 36–53% chất rắn, natri clorid 0–15%, natri glycolat 0–6%, amido hydroxyethyl ethylenediamine 0–3%, natri cloroacetat tới 600 ppm và AEEA tới 6 ppm. Theo CIR (dẫn Foti và cộng sự, 2001), các nguyên liệu thương mại ứng với DSCADA, sodium cocoamphoacetate và sodium lauroamphoacetate có AEEA 4,9–1.130 ppm. Cần ghi cả % nguyên liệu và % hoạt chất, đánh giá theo từng nhà sản xuất.
3. Độ dịu trên da: dữ liệu thực có
| Thử nghiệm | Quần thể | Nồng độ | Kết quả |
|---|---|---|---|
| Thử áp kín 48 giờ (Corazza et al., 2010; điều kiện theo CIR) | 105 bệnh nhân | 0,5% trong nước | Không kích ứng, không dị ứng; tác giả xếp DSCADA vào nhóm được dung nạp tốt cùng hai chất anion dịu |
| Buồng xà phòng (Mehling et al., 2007) | 22 người | 1% | Không kích ứng (điểm 4,42) |
| Thử áp kín 24 giờ (Mehling et al., 2007) | 20 người | 2% | Kích ứng nhẹ (điểm 14,14) |
| Sữa rửa mặt có 25% DSCADA, dùng 2 lần/ngày trong 1 tháng (CIR 1990) | 54 người | Thành phẩm | Không phản ứng bất lợi (kết quả của cả công thức) |
Tác giả đầu (Mehling) làm việc tại một doanh nghiệp nguyên liệu. Trong cùng loạt, sodium cocoamphoacetate kích ứng nhẹ ở buồng xà phòng 1% nhưng không kích ứng khi thử áp 2% — thứ tự đảo chiều tuỳ phép thử. Thử áp lặp lại (CIR 1990) cho thấy dịu không có nghĩa là trơ: dầu gội trẻ em 28,1% DSCADA, pha 5%, gây nhiều phản ứng kích ứng khi băng kín ở 105 người; một sản phẩm tẩy trang mắt chứa 0,77% DSCADA gây kích ứng ở 28/113 người trong giai đoạn cảm ứng; cả hai không gây mẫn cảm.
Chúng tôi không tìm thấy dữ liệu thử zein đã công bố cho riêng DSCADA. Kết luận: bằng chứng hạn chế; độ dịu phải đo trên thành phẩm.
4. Mắt và lời “không cay mắt”
| Mô hình | Nồng độ | Kết quả |
|---|---|---|
| In vitro: mô giác mạc tái tạo; hồng cầu; HET-CAM (Mehling et al., 2007) | 0,6%; 1%; 3% | Không kích ứng; dự đoán kích ứng vừa; kích ứng nhẹ |
| Thỏ, nguyên liệu nguyên trạng (CIR 1990) | Như cung cấp | Không rửa mắt: vừa đến nặng; có rửa: gần như không đến nhẹ |
| Thỏ, pH 6,0–6,5, 3 thỏ/mức (He et al., 2025) | 1,9%; 3,2%; 5% | Không kích ứng |
| Chuột nhắt, nhỏ mắt mỗi ngày trong 2 tuần (Wu et al., 2021) | 0,1% | Tăng bắt màu fluorescein, mỏng biểu mô giác mạc, tăng tế bào chết theo chương trình |
| Người: dầu gội trẻ em 28,1% DSCADA (CIR 1990) | Pha 1%, 3%, 10%; 10 người mỗi mức | Không kích ứng hơn nước cất |
| Người: nước micellar dùng tẩy trang mắt 21 ngày (theo CIR) | 0,4% và 1,2% trong thành phẩm; 10 người mỗi sản phẩm | Không triệu chứng kích ứng mắt |
Dữ liệu trên người là kết quả của cả công thức. He và cộng sự (2025; ba tác giả làm việc cho một doanh nghiệp) thử 39 sản phẩm tắm trẻ em trên mắt thỏ: trong 4 sản phẩm có DSCADA, 2 không kích ứng, 2 kích ứng mức “mildly irritating”; với CAPB và sodium lauroamphoacetate, cùng nguyên liệu từ nhà sản xuất khác nhau cho kết quả khác nhau (DSCADA hai nguồn đều không kích ứng).
“Không cay mắt”, “tear-free” là công bố về thành phẩm, phải có thử nghiệm trên chính sản phẩm; chỉ nên ghi “ít cay mắt” khi đã đánh giá kích ứng mắt — nguyên tắc Butter-C áp dụng cho sữa tắm gội trẻ em.
5. Nồng độ thường gặp
Theo dữ liệu đăng ký FDA năm 2025, DSCADA có trong 3.010 công thức. Nồng độ tối đa dưới đây từ khảo sát của ngành năm 2025 (CIR 2026), không rõ tính theo hoạt chất hay dung dịch nguyên liệu; là mức ghi nhận, không phải khuyến nghị.
| Nhóm sản phẩm | Nồng độ tối đa ghi nhận |
|---|---|
| Sản phẩm làm sạch da | 0,77–6% |
| Xà phòng tắm, sữa tắm | 1,2–5,4% |
| Dầu gội (không nhuộm) | 0,34–3,8% |
| Tẩy trang mắt | 0,45–1% |
| Sản phẩm lưu lại trên da | 0,1–2,8% |
| Sản phẩm trẻ em (66 lượt dùng, gồm dầu gội, khăn ướt) | Không có số liệu; CIR cho rằng dầu gội trẻ em không vượt mức 3,8% của dầu gội người lớn |
6. Dị ứng tiếp xúc và tạp chất
- Với chính DSCADA: trên PubMed (tra “cocoamphodiacetate”, 10/2026) và trong CIR 2026, chúng tôi chưa thấy báo cáo ca dị ứng.
- Chất cùng nhóm: Hanson và Warshaw (2015) mô tả 2 bệnh nhân dị ứng với một sữa rửa “hypoallergenic”; thử áp từng thành phần tìm ra ba dị nguyên, trong đó có disodium lauroamphodiacetate (dạng mạch C12). CIR còn tóm tắt ca với các amphoacetate, amphopropionate khác.
- Tạp AEEA: Foti và cộng sự (2001) mô tả 4 bệnh nhân bị chàm do chất tẩy rửa chứa amphoacetate, dương tính với sodium lauroamphoacetate và AEEA; AEEA được xác nhận là tạp trong sản phẩm.
Theo CIR, tạp amin tồn dư có thể góp phần gây mẫn cảm và là tiền chất N-nitrosamine, nên không dùng nhóm chất này trong công thức có tác nhân N-nitroso hoá. Chưa có dữ liệu cho thấy DSCADA an toàn với người đã dị ứng CAPB hay amphoacetate khác; nên hỏi bác sĩ da liễu.
7. An toàn: kết luận CIR và ai cần lưu ý
- Kết luận CIR 2026 cho 11 fatty amphocarboxylate, có DSCADA: “safe in cosmetics in the present practices of use and concentration described in this safety assessment when formulated to be non-sensitizing, based on a quantitative risk assessment (QRA), or other appropriate methodology”. Kết luận năm 1990 (giữ nguyên năm 2008): an toàn ở thực tế sử dụng.
- Dữ liệu động vật đường uống: trên chuột cống, NOAEL 90 ngày 1000 mg/kg/ngày; một nghiên cứu phát triển thai có vài thai dị tật tim mạch nặng ở mọi nhóm liều, không theo liều — Hội đồng giảm lo ngại nhờ tổng thể bằng chứng (không theo liều, các nghiên cứu sau âm tính). Trên thỏ, NOAEL của mẹ và thai 75 mg/kg/ngày. Hấp thu qua da có lẽ hạn chế (CIR), chưa có số đo.
- Phụ nữ mang thai, cho con bú: chỉ có dữ liệu động vật đường uống; chưa đủ dữ liệu cho người, nên hỏi bác sĩ.
8. Góc nhìn cho chủ thương hiệu
- ASEAN: đã tra Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 22/06/2026) và VII (bản 2025-2) theo tên, “ampho”, “imidazolin” và CAS 68650-39-5: không có mục cho DSCADA, không có giới hạn nồng độ riêng.
- AEEA là chất cấm: “2-(2-Aminoethylamino)ethanol; (AEEA)”, CAS 111-41-1, Phụ lục II, Ref 1471. Thông tư 06/2011/TT-BYT (Điều 14) chấp nhận chất Phụ lục II ở hàm lượng vết nếu không thể tránh được về kỹ thuật theo thực hành tốt sản xuất và vẫn bảo đảm an toàn. Yêu cầu nhà cung cấp nêu chỉ tiêu, phương pháp, kết quả AEEA; mức chấp nhận do pháp chế và người đánh giá an toàn xác nhận.
- Nitroso hoá: không phối với tác nhân nitroso hoá; Phụ lục VI ghi “Avoid formation of nitrosamines” cho 5-Bromo-5-nitro-1,3-dioxane (Ref 20) và Bronopol (Ref 21).
- COA từng lô: % hoạt chất hoặc chất rắn, NaCl, glycolat, amidoamine, natri cloroacetat, AEEA, pH; tính NaCl mang theo vào đường cong muối. Đổi nhà cung cấp thì đánh giá lại thành phẩm.
- Công bố: “có nguồn gốc từ dầu dừa” chỉ mô tả gốc acid béo; “dịu nhẹ”, “ít cay mắt” cần dữ liệu thành phẩm; tránh “không gây dị ứng”.
Butter-C có thể dùng DSCADA làm chất hoạt động bề mặt phụ khi gia công sữa tắm, dầu gội, sản phẩm tắm gội trẻ em và nước tẩy trang, tính nồng độ theo hoạt chất trên COA và đánh giá kích ứng da, mắt trên thành phẩm trước khi công bố.
Câu hỏi thường gặp
Disodium cocoamphodiacetate có phải betaine không?
Không. Cả hai là chất lưỡng tính, nhưng DSCADA tạo từ AEEA qua imidazoline, có nitơ bậc ba; CAPB tạo từ DMAPA, có nitơ bậc bốn. Tạp chất cần kiểm cũng khác.
Có DSCADA thì dầu gội cho bé sẽ không cay mắt?
Không tự động. DSCADA tới 5% (pH 6,0–6,5) không kích ứng mắt thỏ, nhưng thành phẩm có DSCADA vẫn có thể kích ứng; phải đánh giá trên chính sản phẩm.
DSCADA có gây dị ứng không?
Chưa thấy báo cáo ca dị ứng với chính DSCADA, nhưng đã có ca với chất cùng nhóm và tạp AEEA.
Phụ nữ mang thai dùng được không?
Chưa đủ dữ liệu cho người, nên hỏi bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
- Cosmetic Ingredient Review (Ferguson P, soạn thảo). Safety Assessment of Fatty Amphocarboxylates as Used in Cosmetics (Final Report). CIR. 2026. https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=555e9e80-586f-c97f-9d32-dba13c0dc58d
- Cosmetic Ingredient Review. Final Report on the Safety Assessment of Cocoamphoacetate, Cocoamphopropionate, Cocoamphodiacetate, and Cocoamphodipropionate. J Am Coll Toxicol. 1990. https://cir-reports.cir-safety.org/view-attachment?id=bdca100e-8d74-ec11-8943-0022482f06a6
- Corazza M et al. Irritant and sensitizing potential of eight surfactants commonly used in skin cleansers: an evaluation of 105 patients. Dermatitis. 2010. PMID 20920412
- Mehling A et al. Comparative studies on the ocular and dermal irritation potential of surfactants. Food Chem Toxicol. 2007. PMID 17169473
- He Q et al. From Safety Evaluation to Influencing Factors Analysis: A Comprehensive Investigation on Ocular Irritation of Baby Bath Products. Toxics. 2025. PMID 41304500
- Wu J et al. Low-dose repeated exposure to chemical surfactant impairs corneal epithelium: When personal cleaning products entering the eye. Exp Eye Res. 2021. PMID 34228968
- Hanson JL, Warshaw EM. Contact Allergy to Surfactants in a Hypoallergenic Liquid Cleanser. Dermatitis. 2015. PMID 26551608
- Foti C et al. Aminoethylethanolamine: a new allergen in cosmetics? Contact Dermatitis. 2001. PMID 11553136
BUTTER-C


