Tetrasodium glutamate diacetate (GLDA): chất tạo phức thay EDTA
GLDA thường xuất hiện trên bảng thành phần của sữa tắm, dầu gội “không EDTA”. Chất tạo phức này giữ ion kim loại kém chặt hơn EDTA nhưng có dữ liệu phân huỷ sinh học cho dạng L; CIR kết luận an toàn ở mức dùng hiện hành. Bài viết tách rõ điều đã có số liệu với điều còn là quảng cáo.
Tetrasodium glutamate diacetate (viết tắt GLDA, muối tetranatri của acid L-glutamic N,N-diacetic) là chất tạo phức: nó giữ các ion calci, magnesi, sắt, đồng trong nước và nguyên liệu để chúng không làm đục, đổi màu hay cản trở công thức. GLDA thường được dùng thay disodium EDTA khi thương hiệu cần chất tạo phức có dữ liệu phân huỷ sinh học. Đây là thành phần phụ trợ, không phải hoạt chất chăm sóc da.
1. GLDA là gì?
Theo PubChem (CID 44630158), GLDA có công thức C9H9NNa4O8, khối lượng phân tử 351,13 g/mol, CAS 51981-21-6 (đồng phân L). Báo cáo CIR 2025 mô tả bột trắng đến trắng ngà, không mùi, tan rất tốt trong nước (650 g/l ở 21 °C, pH 7), log Po/w nhỏ hơn 0 — tức ở lại pha nước.
CIR ghi một nguyên liệu dung dịch chứa 46,5–47,5% GLDA và một nguyên liệu khác chứa khoảng 81%; hàm lượng từng lô lấy theo COA. GLDA khác bột ngọt (monosodium glutamate) và khác chất tạo bọt sodium cocoyl glutamate; chúng chỉ chung khung acid glutamic.
2. Cơ chế: GLDA giữ ion kim loại thế nào, so với EDTA ra sao?
GLDA là acid amin có hai nhóm acetate gắn vào nitơ; nitơ cùng các nhóm carboxylate “ôm” cation kim loại thành phức tan trong nước. Độ bền của phức đo bằng hằng số bền (log K): số càng lớn, phức càng bền.
| Ion | log K với GLDA | log K với EDTA |
|---|---|---|
| Calci (Ca2+) | 5,18 | 10,69 |
| Magnesi (Mg2+) | 5,93 | 8,9 |
| Đồng (Cu2+) | 13,09 | 18,7 |
Số liệu theo tổng quan của Nurchi và cs. (2020), 25 °C, lực ion 0,1 M. Chúng tôi chưa tìm được số liệu Fe(III)–GLDA từ nguồn đã kiểm. Tổng quan của Almubarak và cs. (2022) ghi hằng số bền của GLDA thấp hơn EDTA và phụ thuộc pH, nhiệt độ, loại ion. Vì vậy GLDA có thể cần lượng lớn hơn tính theo mol, và phải thử trên chính công thức.
Phụ thuộc pH. GLDA có bốn nấc nhận proton với log K 10,56; 5,32; 3,07; 1,90 (Bretti và cs., 2021, 25 °C, ngoại suy về độ pha loãng vô hạn). Khi pH giảm, proton chiếm dần vị trí gắn kim loại nên khả năng tạo phức thực tế giảm (suy luận từ các hằng số này).
3. Bằng chứng về vai trò trong công thức
GLDA không phải hoạt chất nên không có thử nghiệm lâm sàng “hiệu quả trên da”.
| Vai trò | Dữ liệu đã kiểm | Mức bằng chứng |
|---|---|---|
| Nước cứng, cặn xà phòng | Chưa thấy nghiên cứu trên mỹ phẩm. GLDA được dùng thay phosphate trong nước rửa chén máy (Itrich, 2015); theo CIR, phần lớn công thức mỹ phẩm có GLDA là xà phòng tắm, chất tẩy rửa. | Gián tiếp, dựa trên hoá học tạo phức Ca, Mg |
| Hỗ trợ bảo quản | Trên E. coli (Paterson, 2022): GLDA ức chế tăng trưởng khi vượt một ngưỡng nồng độ, làm giảm mangan, sắt, kẽm trong tế bào; phối hợp với một số chất tạo phức khác (ví dụ EDTA) cho tác dụng hiệp đồng. Có tác giả doanh nghiệp. | In vitro, một loài vi khuẩn |
| Hỗ trợ bảo quản trên mô hình da 3D | Pinto, 2021: hỗn hợp bảo quản có thêm 0,43% nguyên liệu GLDA dạng dung dịch cho số vi khuẩn gần với cùng hỗn hợp không có GLDA; thiết kế không tách được tác dụng riêng của GLDA. Tác giả gắn với một công ty mỹ phẩm. | Hỗn hợp nhiều thành phần |
| Hạn chế oxy hoá do kim loại | Chưa thấy nghiên cứu trên mỹ phẩm. Ngược chiều, trong xử lý nước có H2O2 ở pH trung tính, phức Fe(III)–GLDA làm chất ô nhiễm mô hình phân huỷ nhanh gần 14 lần so với Fe(III) không có GLDA (Ren, 2021). | Hoá học mô hình |
Vai trò tạo phức có cơ sở hoá học rõ; hỗ trợ bảo quản và hạn chế oxy hoá trên mỹ phẩm là bằng chứng hạn chế; với hệ có peroxide hoặc vitamin C, phải so sánh trên mẫu thật. Hiệu lực bảo quản cuối cùng phải chứng minh bằng thử thách hệ bảo quản ISO 11930.
4. “Phân huỷ sinh học” và “nguồn gốc thực vật”: nói sao cho đúng
Phân tử là chất tổng hợp. CIR mô tả hai quy trình: monosodium glutamate phản ứng với monochloroacetic acid; hoặc monosodium glutamate phản ứng với hydrogen cyanide và formaldehyde rồi xà phòng hoá bằng natri hydroxid. Bretti và cs. (2021) ghi monosodium glutamate được sản xuất bằng lên men rỉ đường ngô. Vậy chỉ khung glutamate có thể có nguồn gốc sinh học: tính từ cấu trúc, 5 trong 9 nguyên tử carbon thuộc khung này, 4 carbon còn lại đến từ tác nhân tổng hợp. GLDA không phải chiết xuất thực vật.
Phân huỷ sinh học có điều kiện. Tổng quan năm 2022 dẫn nghiên cứu cho thấy L-GLDA dễ phân huỷ sinh học trong các phép thử OECD, còn đồng phân D-GLDA không phân huỷ trong bùn hoạt tính thông thường; theo một nghiên cứu khác được dẫn, EDTA không bị phân huỷ khi tiếp xúc lâu với bùn hoạt tính. Ở Mỹ, lúc đầu bùn nhà máy xử lý nước thải phân huỷ L-GLDA kém trong phép thử OECD 301B; trong 22 tháng sau khi GLDA ra thị trường, L-GLDA đạt tiêu chí dễ phân huỷ sinh học với bùn của 12 nhà máy, và phép thử mô phỏng OECD 303A ghi loại bỏ trên 94% carbon sau 29 ngày thích nghi (Itrich và cs., 2015; tác giả thuộc doanh nghiệp hàng tiêu dùng, nhà sản xuất nguyên liệu và phòng thử nghiệm).
5. Nồng độ thường gặp và dạng sản phẩm
CIR không đặt mức khuyến nghị; dưới đây là nồng độ đang được báo cáo sử dụng (số công thức theo VCRP 2021, nồng độ theo khảo sát ngành 2018).
| Nhóm | Số công thức | Nồng độ tối đa |
|---|---|---|
| Tổng | 752 | 0,0013–1% |
| Sản phẩm lưu lại | 110 | 0,0013–1% (1% ở sản phẩm khử mùi không xịt) |
| Sản phẩm rửa trôi | 642 | 0,037–0,31% |
| Vùng mắt | 5 | 0,048–0,057% |
| Tiếp xúc niêm mạc | 416 | 0,037–0,28% |
Khi lập công thức, quy đổi theo COA: ví dụ 0,2% một nguyên liệu dung dịch 47% tương đương khoảng 0,09% GLDA (phép tính). Sản phẩm thường dùng: sữa tắm, dầu gội, sữa rửa mặt, xà phòng, toner, kem có pha nước.
6. Cách dùng và kết hợp
- Hoà vào pha nước từ đầu, chỉnh pH sau cùng, vì nguyên liệu có thể chứa natri hydroxid (CIR ghi 0–0,40% ở một nguyên liệu dung dịch).
- Hoạt chất chứa kim loại (kẽm PCA, đồng PCA, peptide đồng): GLDA có thể tạo phức với chính ion của hoạt chất (suy luận hoá học) — thử trên mẫu.
- Sản phẩm acid (salicylic acid, AHA): so sánh màu mẫu có và không có chất tạo phức trong thử ổn định.
- Không phải chất bảo quản: GLDA không có trong Phụ lục VI ASEAN; luôn đi cùng chất bảo quản được phép, ví dụ phenoxyethanol.
- Đổi từ disodium EDTA sang GLDA: thử lại màu, mùi, độ trong, độ nhớt, hiệu lực bảo quản.
7. An toàn, ai cần lưu ý
Kết luận CIR (2025): GLDA “safe in cosmetics in the present practices of use and concentration described in this safety assessment”. Phần lớn dữ liệu là tóm tắt hồ sơ ECHA do ngành công nghiệp cung cấp:
- Da, mắt (động vật): trên 3 thỏ, miếng dán 4 giờ gây ban đỏ rất nhẹ, hết sau 24 giờ, xếp loại không kích ứng; trên 20 chuột lang, nguyên liệu 74,33% GLDA không gây mẫn cảm; mắt thỏ kích ứng kết mạc tối thiểu, bình thường sau 48 giờ.
- Người: bút kẻ mắt dạng lỏng chứa 0,2315% GLDA không khác đối chứng về kích ứng ở 15 người (dán kín 24 giờ) và không gây mẫn cảm trong thử nghiệm áp thử lặp lại (HRIPT) trên 104 người.
- Toàn thân: không có dữ liệu thấm qua da; đường uống ở chuột hấp thu thấp, thải gần như nguyên dạng. NOAEL phát triển (đường uống) là 1.000 mg/kg/ngày ở chuột, ít nhất 300 mg/kg/ngày ở thỏ. In vitro, GLDA gây đứt gãy nhiễm sắc thể mức yếu trên một dòng tế bào phổi hamster, nhưng âm tính với phép thử Ames, đột biến gen và vi nhân trên chuột nhắt.
- Tạp chất: một nhà cung cấp báo cáo 0,15% muối trinatri của nitrilotriacetic acid (NTA), chất IARC xếp nhóm 2B; CIR cho rằng mối lo này được giảm nhờ các phép thử độc tính gen âm tính và nồng độ dùng thấp trong sản phẩm lưu lại.
Tra PubMed ngày 28/10/2026, chúng tôi chưa thấy báo cáo ca dị ứng tiếp xúc do GLDA. Phụ nữ mang thai: dữ liệu sinh sản chỉ có trên động vật — chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.
8. Góc nhìn cho chủ thương hiệu (B2B)
- Pháp quy ASEAN: đã tra Phụ lục II, III, VI (bản 2026-1, 06/2026) và VII (bản 2025-2, 12/2025) theo tên tetrasodium glutamate diacetate, GLDA, glutamic acid diacetic và CAS 51981-21-6: không có mục nào. Riêng tạp chất: “Trisodium nitrilotriacetate” (CAS 5064-31-3) thuộc Phụ lục II, Ref. No 1490. Thông tư 06/2011/TT-BYT (Điều 14) chấp nhận chất Phụ lục II ở hàm lượng vết nếu không thể tránh về kỹ thuật theo GMP và vẫn bảo đảm an toàn — nên yêu cầu nhà cung cấp ghi giới hạn NTA trong tiêu chuẩn hoặc COA.
- Công bố đúng mức: “phân huỷ sinh học” nên ghi rõ là của thành phần (L-GLDA) và theo phép thử nào; “nguồn gốc thực vật” dễ gây hiểu sai — chính xác hơn là “chất tạo phức tổng hợp từ glutamate”. “Thân thiện môi trường” cần dữ liệu cho chính sản phẩm; “không chứa EDTA” không được ngụ ý EDTA gây hại cho người dùng.
Butter-C dùng tetrasodium glutamate diacetate hoặc disodium EDTA trong gia công sữa tắm, dầu gội, sữa rửa mặt và toner, chọn theo hoạt chất, yêu cầu nhãn và kết quả thử ổn định của từng công thức.
Câu hỏi thường gặp
GLDA có an toàn không?
CIR năm 2025 kết luận an toàn trong mỹ phẩm ở mức dùng hiện hành (tối đa được báo cáo 1%); các thử nghiệm CIR tổng hợp không cho thấy kích ứng đáng kể hay mẫn cảm.
GLDA có thay được EDTA trong mọi công thức không?
Không mặc định. Hằng số bền của GLDA thấp hơn EDTA; phải kiểm trên từng công thức.
GLDA có phải thành phần “thiên nhiên” không?
Không. Phân tử được tổng hợp từ glutamate (có thể từ lên men) với tác nhân hoá học. L-GLDA đạt tiêu chí dễ phân huỷ sinh học trong phép thử OECD, nhưng vi sinh vật nước thải có thể cần thời gian thích nghi.
Phụ nữ mang thai có dùng được sản phẩm chứa GLDA không?
Chưa có dữ liệu riêng cho người mang thai dùng mỹ phẩm chứa GLDA — chưa đủ dữ liệu, nên hỏi bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
- Burnett CL et al. Safety Assessment of Tetrasodium Glutamate Diacetate and Beta-Alanine Diacetic Acid as Used in Cosmetics. Int J Toxicol. 2025. PMID 41104883
- Itrich NR et al. Widespread Microbial Adaptation to l-Glutamate-N,N-diacetate (L-GLDA) Following Its Market Introduction in a Consumer Cleaning Product. Environ Sci Technol. 2015. PMID 26465169
- Bretti C et al. Thermodynamic Solution Properties of a Biodegradable Chelant (L-glutamic-N,N-diacetic Acid, L-GLDA) and Its Sequestering Ability toward Cd(2). Molecules. 2021. PMID 34885669
- Nurchi VM et al. Chelating Agents in Soil Remediation: A New Method for a Pragmatic Choice of the Right Chelator. Front Chem. 2020. PMID 33240858
- Almubarak T et al. From initial treatment design to final disposal of chelating agents: a review of corrosion and degradation mechanisms. RSC Adv. 2022. PMID 35425198
- Paterson JR et al. Insights into the Antibacterial Mechanism of Action of Chelating Agents by Selective Deprivation of Iron, Manganese, and Zinc. Appl Environ Microbiol. 2022. PMID 34788072
- Ren H et al. Enhancing Fenton-like process at neutral pH by Fe(III)-GLDA complexation for the oxidation removal of organic pollutants. J Hazard Mater. 2021. PMID 34492897
- Pinto D et al. Effect of commonly used cosmetic preservatives on skin resident microflora dynamics. Sci Rep. 2021. PMID 33888782
BUTTER-C


