Thư viện kiến thức

Kiến thức mỹ phẩm, có dẫn nguồn khoa học

146 bài viết do đội ngũ dược sĩ và R&D Butter-C biên soạn cho người dùng và các chủ thương hiệu: 74 nguyên liệu mỹ phẩm kèm bằng chứng và tài liệu tham khảo, 22 bài giúp hiểu về làn da, 24 bài thực hành CGMP trong nhà máy và các văn bản pháp luật mỹ phẩm hiện hành.

Ascorbyl glucoside trong mỹ phẩm: cơ chế, độ bền và bằng chứng
Nguyên liệu mỹ phẩm

Ascorbyl glucoside trong mỹ phẩm: cơ chế, độ bền và bằng chứng

Ascorbyl glucoside là dẫn xuất vitamin C gắn glucose ở C2, được enzyme trong da giải phóng ascorbic acid. Độ bền, bằng chứng, an toàn và lưu ý bào chế.

Avobenzone trong mỹ phẩm: màng lọc UVA, độ bền quang và an toàn
Nguyên liệu mỹ phẩm

Avobenzone trong mỹ phẩm: màng lọc UVA, độ bền quang và an toàn

Avobenzone là màng lọc UVA hữu cơ phổ biến nhưng kém bền dưới ánh sáng. Cơ chế, cách ổn định, dữ liệu hấp thu vào máu của FDA và giới hạn 5% theo ASEAN.

Bemotrizinol (BEMT) trong mỹ phẩm: màng lọc phổ rộng, bền quang
Nguyên liệu mỹ phẩm

Bemotrizinol (BEMT) trong mỹ phẩm: màng lọc phổ rộng, bền quang

Bemotrizinol (BEMT): màng lọc UV hữu cơ phổ rộng, bền quang, giúp ổn định avobenzone trong thử nghiệm in vitro. Dữ liệu thấm da, giới hạn ASEAN 10%, FDA 6%.

Bơ hạt mỡ (shea butter) trong mỹ phẩm: công dụng và an toàn
Nguyên liệu mỹ phẩm

Bơ hạt mỡ (shea butter) trong mỹ phẩm: công dụng và an toàn

Bơ hạt mỡ (shea butter) trong mỹ phẩm: acid béo và triterpen, vai trò làm mềm da, bằng chứng hiện có, lo ngại dị ứng hạt, latex và lưu ý khi bào chế.

Capryloyl salicylic acid (LHA) trong mỹ phẩm: cơ chế, an toàn
Nguyên liệu mỹ phẩm

Capryloyl salicylic acid (LHA) trong mỹ phẩm: cơ chế, an toàn

Capryloyl salicylic acid (LHA) là dẫn xuất ưa dầu của salicylic acid. Cơ chế bong sừng, bằng chứng, kết luận CIR 2024 và lưu ý pháp quy ASEAN cho mỹ phẩm.

Công bố mỹ phẩm 2026: thủ tục theo Thông tư 06/2011 và TT 34/2025
Pháp chế mỹ phẩm

Công bố mỹ phẩm 2026: thủ tục theo Thông tư 06/2011 và TT 34/2025

Thủ tục công bố mỹ phẩm 2026 theo Thông tư 06/2011 sửa bởi TT 34/2025: Phiếu công bố, ghi INCI, nộp trực tuyến, thời hạn, phí, CFS hàng nhập khẩu, lỗi hay gặp.

Cúc La Mã (chamomile) trong mỹ phẩm: làm dịu da và lưu ý dị ứng
Nguyên liệu mỹ phẩm

Cúc La Mã (chamomile) trong mỹ phẩm: làm dịu da và lưu ý dị ứng

Cúc La Mã (chamomile) trong mỹ phẩm: phân biệt German và Roman chamomile, thành phần, bằng chứng làm dịu da, nồng độ dùng và dị ứng chéo họ Cúc.

Dầu argan trong mỹ phẩm: thành phần, bằng chứng và an toàn
Nguyên liệu mỹ phẩm

Dầu argan trong mỹ phẩm: thành phần, bằng chứng và an toàn

Dầu argan trong mỹ phẩm: khác dầu argan thực phẩm ra sao, bằng chứng trên da và tóc, báo cáo dị ứng đã công bố, bảo quản và công bố công dụng.

Dầu jojoba trong mỹ phẩm: bản chất sáp lỏng, công dụng và an toàn
Nguyên liệu mỹ phẩm

Dầu jojoba trong mỹ phẩm: bản chất sáp lỏng, công dụng và an toàn

Dầu jojoba trong mỹ phẩm thực chất là sáp lỏng: thành phần ester sáp, độ bền oxy hoá, bằng chứng trên da, nguy cơ dị ứng và lưu ý cho chủ thương hiệu.

Dầu tầm xuân (rosehip) trong mỹ phẩm: bằng chứng và lưu ý
Nguyên liệu mỹ phẩm

Dầu tầm xuân (rosehip) trong mỹ phẩm: bằng chứng và lưu ý

Dầu tầm xuân (rosehip) trong mỹ phẩm: dầu quả hay dầu hạt, bằng chứng thật về sẹo và rạn da, chuyện retinoid, dị ứng và lưu ý bảo quản cho thương hiệu.

Dịch ốc sên (snail mucin) trong mỹ phẩm: bằng chứng và lưu ý
Nguyên liệu mỹ phẩm

Dịch ốc sên (snail mucin) trong mỹ phẩm: bằng chứng và lưu ý

Dịch ốc sên (snail secretion filtrate) trong mỹ phẩm: thành phần, bằng chứng trên người còn mỏng, nồng độ đã nghiên cứu, vi sinh, dị ứng và pháp quy ASEAN.

Dimethicone trong mỹ phẩm: silicone làm mượt, an toàn và pháp quy
Nguyên liệu mỹ phẩm

Dimethicone trong mỹ phẩm: silicone làm mượt, an toàn và pháp quy

Dimethicone là silicone mạch thẳng tạo cảm giác mượt trong kem và dầu xả. Cơ chế tạo màng, kết luận an toàn của CIR, khác biệt với D4, D5 và pháp quy ASEAN.

3-O-Ethyl ascorbic acid trong mỹ phẩm: độ bền, hiệu quả, an toàn
Nguyên liệu mỹ phẩm

3-O-Ethyl ascorbic acid trong mỹ phẩm: độ bền, hiệu quả, an toàn

3-O-Ethyl ascorbic acid là dẫn xuất vitamin C khoá nhóm OH ở C3. Độ bền, khả năng thấm, dữ liệu sắc tố, báo cáo dị ứng và lưu ý bào chế cho chủ thương hiệu.

Galactomyces ferment filtrate trong mỹ phẩm: cơ chế, bằng chứng
Nguyên liệu mỹ phẩm

Galactomyces ferment filtrate trong mỹ phẩm: cơ chế, bằng chứng

Galactomyces ferment filtrate (GFF) là dịch lọc lên men dùng trong essence, toner, serum. Bản chất, cơ chế, mức bằng chứng trên người và lưu ý chọn nguyên liệu.

Glutathione trong mỹ phẩm: bằng chứng dạng bôi và độ ổn định
Nguyên liệu mỹ phẩm

Glutathione trong mỹ phẩm: bằng chứng dạng bôi và độ ổn định

Glutathione trong mỹ phẩm: chất chống oxy hoá hỗ trợ da đều màu. Bằng chứng dạng bôi, khác biệt với uống và tiêm, độ ổn định, an toàn và pháp quy ASEAN.

Hexylresorcinol trong mỹ phẩm: cơ chế, bằng chứng và lưu ý
Nguyên liệu mỹ phẩm

Hexylresorcinol trong mỹ phẩm: cơ chế, bằng chứng và lưu ý

Hexylresorcinol hỗ trợ làm đều màu da qua ức chế tyrosinase. Bằng chứng so với hydroquinone, nồng độ, an toàn, độ ổn định và pháp quy ASEAN.

Hồ sơ PIF mỹ phẩm: cấu trúc, lưu giữ và xuất trình khi kiểm tra
Pháp chế mỹ phẩm

Hồ sơ PIF mỹ phẩm: cấu trúc, lưu giữ và xuất trình khi kiểm tra

Hồ sơ PIF mỹ phẩm theo Thông tư 06/2011: cấu trúc 4 phần, ai lưu giữ, lưu tối thiểu 03 năm, xuất trình trong 15–60 ngày, mức phạt theo Nghị định 90/2026.

Homosalate trong mỹ phẩm: màng lọc UVB, kết luận SCCS, mức 7,34%
Nguyên liệu mỹ phẩm

Homosalate trong mỹ phẩm: màng lọc UVB, kết luận SCCS, mức 7,34%

Homosalate là màng lọc UVB hữu cơ. Kết luận SCCS về nội tiết, dữ liệu hấp thu của FDA và giới hạn ASEAN 7,34% chỉ áp dụng cho sản phẩm dùng cho mặt.

Hydroxyapatite trong mỹ phẩm: kem đánh răng, dạng nano và SCCS
Nguyên liệu mỹ phẩm

Hydroxyapatite trong mỹ phẩm: kem đánh răng, dạng nano và SCCS

Hydroxyapatite là khoáng calcium phosphate trong kem đánh răng, nước súc miệng. Ý kiến SCCS về dạng nano, thử nghiệm so với fluoride và pháp quy ASEAN.

Lô hội (aloe vera) trong mỹ phẩm: dưỡng ẩm, làm dịu và an toàn
Nguyên liệu mỹ phẩm

Lô hội (aloe vera) trong mỹ phẩm: dưỡng ẩm, làm dịu và an toàn

Lô hội (aloe vera) trong mỹ phẩm: khác biệt gel, chiết xuất lá và nhựa lá, bằng chứng dưỡng ẩm, làm dịu, nồng độ, dị ứng và giới hạn anthraquinone.

Nghệ (Curcuma longa) trong mỹ phẩm: bằng chứng, an toàn, bào chế
Nguyên liệu mỹ phẩm

Nghệ (Curcuma longa) trong mỹ phẩm: bằng chứng, an toàn, bào chế

Chiết xuất nghệ (Curcuma longa) trong mỹ phẩm: bằng chứng bôi ngoài da còn hạn chế, nguy cơ dị ứng, nhuộm màu, độ bền curcumin và pháp quy ASEAN.

Nhân sâm (Panax ginseng) trong mỹ phẩm: ginsenoside và bằng chứng
Nguyên liệu mỹ phẩm

Nhân sâm (Panax ginseng) trong mỹ phẩm: ginsenoside và bằng chứng

Chiết xuất rễ nhân sâm (Panax ginseng) trong mỹ phẩm: ginsenoside, sâm trắng và hồng sâm, bằng chứng bôi ngoài da còn hạn chế, an toàn CIR và lưu ý dị ứng.

Octinoxate trong mỹ phẩm: màng lọc UVB, độ bền quang và an toàn
Nguyên liệu mỹ phẩm

Octinoxate trong mỹ phẩm: màng lọc UVB, độ bền quang và an toàn

Octinoxate (ethylhexyl methoxycinnamate) là màng lọc UVB hữu cơ. Dữ liệu hấp thu, kết luận SCCS về nội tiết, độ bền quang và giới hạn 10% của ASEAN.

Octocrylene trong mỹ phẩm: màng lọc UVB, benzophenone và an toàn
Nguyên liệu mỹ phẩm

Octocrylene trong mỹ phẩm: màng lọc UVB, benzophenone và an toàn

Octocrylene là màng lọc UVB hữu cơ giúp ổn định avobenzone. Kết luận SCCS, dữ liệu hấp thu của FDA, tạp chất benzophenone và giới hạn 9–10% ở ASEAN.

Palmitoyl tripeptide-1 trong mỹ phẩm: cơ chế và mức bằng chứng
Nguyên liệu mỹ phẩm

Palmitoyl tripeptide-1 trong mỹ phẩm: cơ chế và mức bằng chứng

Palmitoyl tripeptide-1 (pal-GHK) là peptide tín hiệu trong mỹ phẩm chống lão hoá. Cấu trúc, cơ chế, khả năng thấm, mức bằng chứng thực tế và pháp quy ASEAN.

Petrolatum trong mỹ phẩm: khoá ẩm, độ tinh chế và pháp quy ASEAN
Nguyên liệu mỹ phẩm

Petrolatum trong mỹ phẩm: khoá ẩm, độ tinh chế và pháp quy ASEAN

Petrolatum là chất khoá ẩm hydrocarbon tinh chế từ dầu mỏ. Cơ chế trên hàng rào da, dữ liệu an toàn về PAH, MOSH và điều kiện tinh chế ở Phụ lục II ASEAN.

Phenoxyethanol trong mỹ phẩm: chất bảo quản, mức 1% và an toàn
Nguyên liệu mỹ phẩm

Phenoxyethanol trong mỹ phẩm: chất bảo quản, mức 1% và an toàn

Phenoxyethanol là chất bảo quản phổ rộng trong mỹ phẩm. Kết luận SCCS về mức 1% và trẻ nhỏ, dữ liệu dị ứng, cách phối hợp và quy định Phụ lục VI ASEAN.

Quảng cáo mỹ phẩm 2026: Luật 75/2025 và Nghị định 342/2025
Pháp chế mỹ phẩm

Quảng cáo mỹ phẩm 2026: Luật 75/2025 và Nghị định 342/2025

Quảng cáo mỹ phẩm 2026 theo Luật 75/2025 và Nghị định 342/2025: điều kiện, nội dung bắt buộc, giới hạn, bỏ thủ tục xác nhận, mức phạt theo Nghị định 87/2026.

Ghi nhãn mỹ phẩm 2026: Nghị định 37/2026 và Thông tư 06/2011
Pháp chế mỹ phẩm

Ghi nhãn mỹ phẩm 2026: Nghị định 37/2026 và Thông tư 06/2011

Quy định ghi nhãn mỹ phẩm 2026 theo Nghị định 37/2026 và Thông tư 06/2011: nội dung bắt buộc, trách nhiệm khi gia công, chuyển tiếp nhãn cũ, lỗi hay gặp.

Retinyl palmitate trong mỹ phẩm: cơ chế, bằng chứng và an toàn
Nguyên liệu mỹ phẩm

Retinyl palmitate trong mỹ phẩm: cơ chế, bằng chứng và an toàn

Retinyl palmitate là este của retinol dùng trong mỹ phẩm chống lão hoá. Da chuyển hoá nó ra sao, mức bằng chứng, độ bền, an toàn và pháp quy ASEAN, EU.

Sodium ascorbyl phosphate trong mỹ phẩm: công dụng và độ bền
Nguyên liệu mỹ phẩm

Sodium ascorbyl phosphate trong mỹ phẩm: công dụng và độ bền

Sodium ascorbyl phosphate (SAP) là dẫn xuất vitamin C tan trong nước. Chuyển hoá trong da, dữ liệu trên da mụn, nồng độ, độ ổn định và pháp quy ASEAN.

Sodium laureth sulfate (SLES): kích ứng, 1,4-dioxane và pháp quy
Nguyên liệu mỹ phẩm

Sodium laureth sulfate (SLES): kích ứng, 1,4-dioxane và pháp quy

Sodium laureth sulfate (SLES) là chất tạo bọt anion trong dầu gội, sữa tắm. Dữ liệu kích ứng so với SLS, tạp chất 1,4-dioxane, kết luận SCCS và pháp quy ASEAN.

Chiết xuất trà xanh trong mỹ phẩm: catechin, bằng chứng, độ bền
Nguyên liệu mỹ phẩm

Chiết xuất trà xanh trong mỹ phẩm: catechin, bằng chứng, độ bền

Chiết xuất lá trà xanh trong mỹ phẩm: catechin và EGCG, bằng chứng bôi ngoài da về chống oxy hoá, bã nhờn, độ bền công thức và đánh giá an toàn CIR.

Văn bản pháp luật mỹ phẩm hiện hành: tổng hợp cập nhật 10/2026
Pháp chế mỹ phẩm

Văn bản pháp luật mỹ phẩm hiện hành: tổng hợp cập nhật 10/2026

Tổng hợp văn bản pháp luật mỹ phẩm hiện hành đến 10/2026: sản xuất, công bố, PIF, nhãn, quảng cáo, xử phạt, phí, kèm điều khoản và việc cần làm theo vai trò.

Yến mạch keo (colloidal oatmeal) trong mỹ phẩm: lợi ích, an toàn
Nguyên liệu mỹ phẩm

Yến mạch keo (colloidal oatmeal) trong mỹ phẩm: lợi ích, an toàn

Yến mạch keo (colloidal oatmeal) trong mỹ phẩm cho da khô: thành phần, bằng chứng trên người, nồng độ, nguy cơ mẫn cảm ở trẻ và ranh giới mỹ phẩm với thuốc.

Acetyl hexapeptide-8 trong mỹ phẩm: cơ chế, bằng chứng và nồng độ
Nguyên liệu mỹ phẩm

Acetyl hexapeptide-8 trong mỹ phẩm: cơ chế, bằng chứng và nồng độ

Acetyl hexapeptide-8 là peptide tổng hợp trong mỹ phẩm chống nếp nhăn biểu cảm. Cơ chế, mức bằng chứng thật, nồng độ theo CIR và lưu ý khi làm công thức.

Adenosine trong mỹ phẩm: nếp nhăn, da đầu và mức bằng chứng
Nguyên liệu mỹ phẩm

Adenosine trong mỹ phẩm: nếp nhăn, da đầu và mức bằng chứng

Adenosine trong mỹ phẩm chống lão hoá và chăm sóc da đầu: cơ chế qua thụ thể, kết quả thử nghiệm, độ tan khi bào chế, đánh giá an toàn CIR và cách công bố.

Allantoin trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và cách dùng
Nguyên liệu mỹ phẩm

Allantoin trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và cách dùng

Allantoin trong mỹ phẩm: thành phần làm dịu quen thuộc — cơ chế, bằng chứng thực sự đến đâu, giới hạn độ tan khi bào chế và cách công bố công dụng đúng mức.

Alpha-arbutin trong mỹ phẩm: cơ chế, nồng độ và an toàn
Nguyên liệu mỹ phẩm

Alpha-arbutin trong mỹ phẩm: cơ chế, nồng độ và an toàn

Alpha-arbutin giúp làm đều màu da nhờ ức chế tyrosinase. Phân biệt với arbutin, deoxyarbutin; mức SCCS 2%; kiểm soát hydroquinone; bằng chứng còn hạn chế.

UVA, UVB, ánh sáng nhìn thấy và hồng ngoại: tác động lên da
Hiểu về da

UVA, UVB, ánh sáng nhìn thấy và hồng ngoại: tác động lên da

UVA, UVB, ánh sáng nhìn thấy và hồng ngoại tác động lên da thế nào: cháy nắng, sạm màu, lão hoá sớm. Cách chọn và dùng kem chống nắng đúng theo khuyến nghị.

Azelaic acid trong mỹ phẩm: pháp quy ASEAN và lựa chọn thay thế
Nguyên liệu mỹ phẩm

Azelaic acid trong mỹ phẩm: pháp quy ASEAN và lựa chọn thay thế

Azelaic acid bị cấm trong mỹ phẩm ASEAN (Phụ lục II, Ref A1141); dạng 15–20% là thuốc kê đơn. Cơ chế, bằng chứng, ranh giới thuốc và hoạt chất được phép.

Beta-glucan trong mỹ phẩm: công dụng, nguồn gốc và cách dùng
Nguyên liệu mỹ phẩm

Beta-glucan trong mỹ phẩm: công dụng, nguồn gốc và cách dùng

Beta-glucan trong mỹ phẩm: các nguồn yến mạch, nấm men, nấm; cơ chế qua thụ thể Dectin-1, bằng chứng trên người, cách chọn nguyên liệu và công bố đúng mức.

Bisabolol trong mỹ phẩm: công dụng, nguồn gốc và lưu ý
Nguyên liệu mỹ phẩm

Bisabolol trong mỹ phẩm: công dụng, nguồn gốc và lưu ý

Bisabolol trong mỹ phẩm: thành phần làm dịu gốc cúc La Mã — các dạng nguyên liệu, cơ chế, bằng chứng còn hạn chế và lưu ý dị ứng tiếp xúc đã được báo cáo.

Caffeine trong mỹ phẩm: vùng mắt, da sần, da đầu và bằng chứng
Nguyên liệu mỹ phẩm

Caffeine trong mỹ phẩm: vùng mắt, da sần, da đầu và bằng chứng

Caffeine trong mỹ phẩm: cơ chế trên da và nang lông, bằng chứng cho kem mắt, kem săn chắc, dầu gội, nồng độ thường dùng và cách công bố công dụng đúng mức.

Dipotassium glycyrrhizate (cam thảo) trong mỹ phẩm: làm dịu da
Nguyên liệu mỹ phẩm

Dipotassium glycyrrhizate (cam thảo) trong mỹ phẩm: làm dịu da

Dipotassium glycyrrhizate từ cam thảo là chất làm dịu phổ biến. Cơ chế HMGB1, bằng chứng còn hạn chế, kết luận an toàn của CIR và cách công bố đúng mức.

Ceramide trong mỹ phẩm: vai trò hàng rào da, phân loại, cách dùng
Nguyên liệu mỹ phẩm

Ceramide trong mỹ phẩm: vai trò hàng rào da, phân loại, cách dùng

Ceramide trong mỹ phẩm: lipid chủ chốt của hàng rào da, ý nghĩa tên Ceramide NP, AP, bằng chứng trên người, cách phối hợp và lưu ý khi bào chế.

Cholesterol trong mỹ phẩm: vai trò lipid hàng rào da
Nguyên liệu mỹ phẩm

Cholesterol trong mỹ phẩm: vai trò lipid hàng rào da

Cholesterol trong mỹ phẩm: một trong ba lipid của hàng rào da, vì sao phải phối đủ với ceramide và acid béo, tỷ lệ đã nghiên cứu, bào chế và nguồn gốc.

Coenzyme Q10 trong mỹ phẩm: chống oxy hoá, bằng chứng, bào chế
Nguyên liệu mỹ phẩm

Coenzyme Q10 trong mỹ phẩm: chống oxy hoá, bằng chứng, bào chế

Coenzyme Q10 (ubiquinone) trong mỹ phẩm chống lão hoá: cơ chế chống oxy hoá, mức bằng chứng thực tế, độ tan, độ bền ánh sáng và cách công bố công dụng.

Copper peptide (GHK-Cu) trong mỹ phẩm: cơ chế và bằng chứng
Nguyên liệu mỹ phẩm

Copper peptide (GHK-Cu) trong mỹ phẩm: cơ chế và bằng chứng

Copper peptide (GHK-Cu) trong mỹ phẩm chống lão hoá: cơ chế trên collagen, mức bằng chứng thực tế, pH ổn định và cách công bố công dụng đúng mức.

Da dầu và lỗ chân lông to: hiểu đúng để chăm sóc đúng
Hiểu về da

Da dầu và lỗ chân lông to: hiểu đúng để chăm sóc đúng

Da dầu và lỗ chân lông to: vai trò tuyến bã, yếu tố khiến da đổ dầu, hoạt chất hỗ trợ kiểm soát dầu như niacinamide, BHA và các hiểu lầm thường gặp.

Da nhạy cảm: định nghĩa, yếu tố khởi phát và cách chọn mỹ phẩm
Hiểu về da

Da nhạy cảm: định nghĩa, yếu tố khởi phát và cách chọn mỹ phẩm

Da nhạy cảm là gì, khác kích ứng và dị ứng ra sao, yếu tố nào hay làm da châm chích, nóng rát và nguyên tắc chọn mỹ phẩm phù hợp cho người có da nhạy cảm.

Dày sừng nang lông (da gà): cơ chế và cách chăm sóc da
Hiểu về da

Dày sừng nang lông (da gà): cơ chế và cách chăm sóc da

Dày sừng nang lông (da gà) là gì, vì sao nang lông bị bít bởi keratin, cách chăm sóc bằng dưỡng ẩm, tẩy tế bào chết dịu nhẹ và khi nào nên khám da liễu.

Ectoin trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và cách dùng
Nguyên liệu mỹ phẩm

Ectoin trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và cách dùng

Ectoin trong mỹ phẩm: phân tử bảo vệ của vi khuẩn chịu mặn, cơ chế giữ ẩm và làm dịu, thử nghiệm trên người ở 5,5–7%, chi phí và cách công bố đúng mức.

Ferulic acid trong mỹ phẩm: chống oxy hoá, ổn định vitamin C và E
Nguyên liệu mỹ phẩm

Ferulic acid trong mỹ phẩm: chống oxy hoá, ổn định vitamin C và E

Ferulic acid là chất chống oxy hoá giúp hệ vitamin C + E bền hơn và tăng bảo vệ trước UV. Cơ chế, bằng chứng, nồng độ 0,5–1% và lưu ý bào chế, pháp quy.

Gluconolactone (PHA) trong mỹ phẩm: công dụng và cách dùng
Nguyên liệu mỹ phẩm

Gluconolactone (PHA) trong mỹ phẩm: công dụng và cách dùng

Gluconolactone (PHA) tẩy tế bào chết dịu nhẹ, giữ ẩm, hợp da nhạy cảm. So sánh với AHA, bằng chứng, kết luận an toàn CIR 2026 và lưu ý bào chế.

Glycerin trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và cách dùng
Nguyên liệu mỹ phẩm

Glycerin trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và cách dùng

Glycerin trong mỹ phẩm: cơ chế giữ ẩm và hỗ trợ hàng rào da, bằng chứng trên người, nồng độ đã thử, cách phối hợp và lưu ý chất lượng khi bào chế.

Glycolic acid trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và lưu ý
Nguyên liệu mỹ phẩm

Glycolic acid trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và lưu ý

Glycolic acid (AHA) tẩy tế bào chết, giúp da mịn và bớt xỉn màu. Cơ chế, bằng chứng, giới hạn 10% và pH 3,5 theo ASEAN, cảnh báo nhạy nắng, cách dùng an toàn.

Hàng rào bảo vệ da: cấu trúc, dấu hiệu suy yếu và cách phục hồi
Hiểu về da

Hàng rào bảo vệ da: cấu trúc, dấu hiệu suy yếu và cách phục hồi

Hàng rào bảo vệ da gồm lớp sừng, lipid gian bào, NMF và pH acid. Tìm hiểu vai trò, dấu hiệu suy yếu và nguyên tắc chăm sóc giúp phục hồi hàng rào da.

Hệ vi sinh vật trên da: vai trò, mất cân bằng và probiotic
Hiểu về da

Hệ vi sinh vật trên da: vai trò, mất cân bằng và probiotic

Hệ vi sinh vật trên da (microbiome) gồm những gì, vai trò với hàng rào da, khi nào mất cân bằng và hiểu đúng prebiotic, probiotic, postbiotic trong mỹ phẩm.

Hyaluronic acid trong mỹ phẩm: cấp ẩm, phân tử lượng, cách dùng
Nguyên liệu mỹ phẩm

Hyaluronic acid trong mỹ phẩm: cấp ẩm, phân tử lượng, cách dùng

Hyaluronic acid (sodium hyaluronate) trong mỹ phẩm: cơ chế cấp ẩm, vai trò phân tử lượng, bằng chứng trên người, nồng độ, cách dùng và lưu ý an toàn.

Hydroxypinacolone retinoate (HPR) trong mỹ phẩm: cần biết gì
Nguyên liệu mỹ phẩm

Hydroxypinacolone retinoate (HPR) trong mỹ phẩm: cần biết gì

Hydroxypinacolone retinoate (HPR) là este retinoic acid dùng trong mỹ phẩm chống lão hoá. Cơ chế, độ bền, mức bằng chứng, pháp quy ASEAN và cách dùng an toàn.

Kojic acid trong mỹ phẩm: công dụng, giới hạn 1% và an toàn
Nguyên liệu mỹ phẩm

Kojic acid trong mỹ phẩm: công dụng, giới hạn 1% và an toàn

Kojic acid giúp làm đều màu da nhờ ức chế tyrosinase. Giới hạn 1% (mặt) và 0,2% (body) theo ASEAN, nguy cơ dị ứng tiếp xúc, bằng chứng và độ ổn định.

Lactic acid trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và quy định
Nguyên liệu mỹ phẩm

Lactic acid trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và quy định

Lactic acid (AHA) giúp tẩy tế bào chết dịu nhẹ, hỗ trợ giữ ẩm. Cơ chế, bằng chứng, giới hạn 10% và pH 3,5 theo ASEAN, cách dùng an toàn với ánh nắng.

Mandelic acid trong mỹ phẩm: công dụng, bằng chứng và lưu ý
Nguyên liệu mỹ phẩm

Mandelic acid trong mỹ phẩm: công dụng, bằng chứng và lưu ý

Mandelic acid là AHA phân tử lớn, được xem là dịu hơn glycolic acid. Cơ chế, nghiên cứu peel, mức bằng chứng, pháp quy ASEAN và cách dùng thận trọng.

Mụn đầu đen, mụn đầu trắng: cơ chế bít tắc và cách chăm sóc
Hiểu về da

Mụn đầu đen, mụn đầu trắng: cơ chế bít tắc và cách chăm sóc

Mụn đầu đen, mụn đầu trắng hình thành thế nào, vì sao đầu đen không phải bụi bẩn, cách làm sạch, tẩy da chết hoá học với BHA, AHA và vì sao không nên nặn.

Mụn nội tiết ở phụ nữ trưởng thành: đặc điểm và cách chăm sóc
Hiểu về da

Mụn nội tiết ở phụ nữ trưởng thành: đặc điểm và cách chăm sóc

Mụn nội tiết ở phụ nữ trưởng thành: mụn kéo dài và mụn khởi phát muộn, vùng hàm và cằm, yếu tố hormone, căng thẳng, cách chăm sóc da và khi nào nên khám.

Niacinamide trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và cách dùng
Nguyên liệu mỹ phẩm

Niacinamide trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và cách dùng

Niacinamide (vitamin B3) trong mỹ phẩm: cơ chế hỗ trợ hàng rào da, giảm vẻ bóng dầu, đều màu da; nồng độ đã thử trên người, cách phối hợp và lưu ý an toàn.

Panthenol (pro-vitamin B5) trong mỹ phẩm: công dụng và cách dùng
Nguyên liệu mỹ phẩm

Panthenol (pro-vitamin B5) trong mỹ phẩm: công dụng và cách dùng

Panthenol (pro-vitamin B5) trong mỹ phẩm: cơ chế dưỡng ẩm, làm dịu, hỗ trợ hàng rào da; nồng độ đã thử trên người, cách phối hợp và lưu ý dị ứng hiếm gặp.

Polyglutamic acid (PGA) trong mỹ phẩm: công dụng và lưu ý
Nguyên liệu mỹ phẩm

Polyglutamic acid (PGA) trong mỹ phẩm: công dụng và lưu ý

Polyglutamic acid (PGA) trong mỹ phẩm: chất giữ ẩm lên men từ Bacillus, dữ liệu hiện có, nồng độ đã thử, cách bào chế và lưu ý dị ứng ở người dị ứng natto.

Quầng thâm và bọng mắt: nguyên nhân và mỹ phẩm giúp được gì
Hiểu về da

Quầng thâm và bọng mắt: nguyên nhân và mỹ phẩm giúp được gì

Quầng thâm mắt và bọng mắt do sắc tố, mạch máu hay cấu trúc? Phân biệt các nguyên nhân, vai trò thật của kem mắt, chống nắng và khi nào cần can thiệp y khoa.

Rau má (Centella asiatica) trong mỹ phẩm: công dụng, cách dùng
Nguyên liệu mỹ phẩm

Rau má (Centella asiatica) trong mỹ phẩm: công dụng, cách dùng

Chiết xuất rau má (Centella asiatica) trong mỹ phẩm: hoạt chất madecassoside, asiaticoside, cơ chế làm dịu, dưỡng ẩm, bằng chứng trên người và lưu ý an toàn.

Resveratrol trong mỹ phẩm: chống oxy hoá và mức bằng chứng
Nguyên liệu mỹ phẩm

Resveratrol trong mỹ phẩm: chống oxy hoá và mức bằng chứng

Resveratrol là polyphenol chống oxy hoá từ nho. Cơ chế, bằng chứng lâm sàng còn hạn chế, độ tan thấp, nhạy ánh sáng, nồng độ 1–1,5% và cách công bố đúng mức.

Retinol trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và cách dùng
Nguyên liệu mỹ phẩm

Retinol trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và cách dùng

Retinol là dạng vitamin A dùng trong mỹ phẩm chống lão hoá. Cơ chế, bằng chứng lâm sàng, nồng độ theo quy định EU, cách dùng ít kích ứng và lưu ý làm công thức.

Rosacea (chứng đỏ mặt): biểu hiện, yếu tố khởi phát, chăm sóc da
Hiểu về da

Rosacea (chứng đỏ mặt): biểu hiện, yếu tố khởi phát, chăm sóc da

Rosacea (chứng đỏ mặt) là gì, nhận biết theo kiểu hình, các yếu tố khởi phát thường gặp, chăm sóc da dịu nhẹ, chống nắng và khi nào cần khám bác sĩ da liễu.

Salicylic acid (BHA) trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ, quy định
Nguyên liệu mỹ phẩm

Salicylic acid (BHA) trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ, quy định

Salicylic acid (BHA) giúp làm thông thoáng lỗ chân lông và hỗ trợ da mụn. Cơ chế, bằng chứng, giới hạn nồng độ theo Phụ lục ASEAN, cách dùng và lưu ý an toàn.

Sẹo mụn: phân loại, giới hạn của mỹ phẩm và cách phòng ngừa
Hiểu về da

Sẹo mụn: phân loại, giới hạn của mỹ phẩm và cách phòng ngừa

Sẹo mụn rỗ và sẹo lồi hình thành thế nào, các dạng sẹo đáy nhọn, đáy vuông, lượn sóng, vì sao mỹ phẩm có giới hạn, can thiệp y khoa và cách phòng ngừa.

Sodium PCA trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và cách dùng
Nguyên liệu mỹ phẩm

Sodium PCA trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và cách dùng

Sodium PCA trong mỹ phẩm: thành phần giữ ẩm tự nhiên (NMF) của da, liên hệ với filaggrin, dữ liệu khi bôi ngoài, nồng độ báo cáo và lưu ý an toàn của CIR.

Squalane trong mỹ phẩm: công dụng, nguồn gốc và cách dùng
Nguyên liệu mỹ phẩm

Squalane trong mỹ phẩm: công dụng, nguồn gốc và cách dùng

Squalane trong mỹ phẩm: khác squalene thế nào, nguồn gốc ô liu hay cá mập, vai trò làm mềm da, bằng chứng hiện có và lưu ý khi chọn nguyên liệu.

Thâm sau mụn: phân biệt thâm đỏ (PIE) và thâm nâu (PIH)
Hiểu về da

Thâm sau mụn: phân biệt thâm đỏ (PIE) và thâm nâu (PIH)

Thâm sau mụn gồm thâm đỏ (PIE) và thâm nâu (PIH): cơ chế khác nhau, cách phân biệt, vai trò chống nắng và các hoạt chất mỹ phẩm hỗ trợ làm đều màu da.

Tinh dầu tràm trà trong mỹ phẩm: bằng chứng, nồng độ, dị ứng
Nguyên liệu mỹ phẩm

Tinh dầu tràm trà trong mỹ phẩm: bằng chứng, nồng độ, dị ứng

Tinh dầu tràm trà (Melaleuca alternifolia) trong mỹ phẩm cho da dầu: thành phần, bằng chứng thực tế, nồng độ đã nghiên cứu và nguy cơ dị ứng khi bị oxy hoá.

Titanium dioxide trong mỹ phẩm: màng lọc UV, nano và quy định
Nguyên liệu mỹ phẩm

Titanium dioxide trong mỹ phẩm: màng lọc UV, nano và quy định

Titanium dioxide trong kem chống nắng và trang điểm: cơ chế lọc UV, quang xúc tác, an toàn qua da và đường hít, điều kiện nano và dạng bột theo quy định ASEAN.

Tranexamic acid trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và giới hạn
Nguyên liệu mỹ phẩm

Tranexamic acid trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và giới hạn

Tranexamic acid giúp da đều màu nhờ tác động lên con đường plasmin. Cơ chế, bằng chứng, giới hạn 3% theo Phụ lục ASEAN, cách dùng và khác biệt với thuốc uống.

Urea trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và cách dùng
Nguyên liệu mỹ phẩm

Urea trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và cách dùng

Urea trong mỹ phẩm: cơ chế giữ ẩm và làm mềm lớp sừng, nồng độ theo mục đích, bằng chứng trên người, độ ổn định trong công thức và lưu ý an toàn.

Viêm da cơ địa: hiểu đúng, dưỡng ẩm hằng ngày và khi nào cần khám
Hiểu về da

Viêm da cơ địa: hiểu đúng, dưỡng ẩm hằng ngày và khi nào cần khám

Viêm da cơ địa (chàm thể tạng) là gì, vì sao da khô và ngứa, yếu tố làm bùng phát, vai trò của dưỡng ẩm hằng ngày và những dấu hiệu cần khám bác sĩ da liễu.

Viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm: kích ứng, dị ứng và thử áp
Hiểu về da

Viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm: kích ứng, dị ứng và thử áp

Viêm da tiếp xúc do mỹ phẩm: phân biệt kích ứng và dị ứng, thử áp (patch test) do bác sĩ thực hiện, cách đọc bảng thành phần và chăm sóc da dịu nhẹ.

Viêm nang lông và mụn lưng: phân biệt, nguyên nhân, chăm sóc
Hiểu về da

Viêm nang lông và mụn lưng: phân biệt, nguyên nhân, chăm sóc

Viêm nang lông và mụn lưng khác nhau thế nào? Vai trò của mồ hôi, ma sát, cạo lông, nấm Malassezia; cách chăm sóc da thân mình hằng ngày và khi nào nên khám.

Vitamin C trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và độ bền
Nguyên liệu mỹ phẩm

Vitamin C trong mỹ phẩm: công dụng, nồng độ và độ bền

Vitamin C trong mỹ phẩm giúp da sáng, đều màu và chống oxy hoá. Cơ chế, bằng chứng, nồng độ, so sánh ascorbic acid với dẫn xuất và cách giữ hoạt chất bền.

Vitamin E (tocopherol) trong mỹ phẩm: chống oxy hoá và lưu ý
Nguyên liệu mỹ phẩm

Vitamin E (tocopherol) trong mỹ phẩm: chống oxy hoá và lưu ý

Vitamin E (tocopherol) là chất chống oxy hoá tan trong dầu. Cơ chế, phối hợp với vitamin C và ferulic acid, nguy cơ dị ứng, dữ liệu về sẹo và cách bảo quản.

Zinc oxide trong mỹ phẩm: màng lọc UV, dạng nano và pháp quy
Nguyên liệu mỹ phẩm

Zinc oxide trong mỹ phẩm: màng lọc UV, dạng nano và pháp quy

Zinc oxide là màng lọc UV khoáng phổ rộng trong kem chống nắng. Cơ chế, dữ liệu an toàn của hạt nano, giới hạn 25% và điều kiện nano theo Phụ lục VII ASEAN.

Zinc PCA trong mỹ phẩm: công dụng cho da dầu, nồng độ, pháp quy
Nguyên liệu mỹ phẩm

Zinc PCA trong mỹ phẩm: công dụng cho da dầu, nồng độ, pháp quy

Zinc PCA là muối kẽm dùng trong mỹ phẩm cho da dầu, da dễ nổi mụn. Cơ chế, mức bằng chứng, giới hạn muối kẽm theo Phụ lục III ASEAN và lưu ý bào chế.

Chọn dòng sản phẩm cho kênh nhà thuốc truyền thống
Hướng dẫn

Chọn dòng sản phẩm cho kênh nhà thuốc truyền thống

Kênh nhà thuốc bán qua lời tư vấn của dược sĩ: nên chọn dòng sản phẩm nào, công thức và bao bì cần gì, ranh giới pháp lý cần giữ và tài liệu hỗ trợ bán hàng.

Chọn dòng sản phẩm cho kênh spa: liệu trình và bán kèm
Hướng dẫn

Chọn dòng sản phẩm cho kênh spa: liệu trình và bán kèm

Mỹ phẩm cho spa gồm hai nhóm: sản phẩm dùng trong liệu trình và sản phẩm bán kèm. Nên chọn dòng nào, yêu cầu kết cấu, dung tích, bao bì và ranh giới pháp lý.

Chọn dòng sản phẩm cho kênh thương mại điện tử và online
Hướng dẫn

Chọn dòng sản phẩm cho kênh thương mại điện tử và online

Bán mỹ phẩm online: chọn sản phẩm dễ thể hiện qua hình ảnh, xây sản phẩm chủ lực và bộ sản phẩm, bao bì chịu vận chuyển, nội dung khớp hồ sơ và giấy tờ lên sàn.

Độ ổn định và hạn dùng mỹ phẩm: thiết kế nghiên cứu, PAO
C-GMP

Độ ổn định và hạn dùng mỹ phẩm: thiết kế nghiên cứu, PAO

Độ ổn định và hạn dùng mỹ phẩm: cách thiết kế nghiên cứu, chỉ tiêu theo dõi, ổn định cấp tốc và dài hạn, cách đặt hạn dùng, PAO và ghi nhãn cho đúng.

Gia công mỹ phẩm và GMP: trách nhiệm của hai bên
C-GMP

Gia công mỹ phẩm và GMP: trách nhiệm của hai bên

Gia công mỹ phẩm và GMP: phân định trách nhiệm bên giao và bên nhận gia công theo ISO 22716 chương 12, hợp đồng chất lượng, đánh giá nhà máy và hồ sơ PIF.

Nước tinh khiết sản xuất mỹ phẩm: xử lý, giám sát, vệ sinh
C-GMP

Nước tinh khiết sản xuất mỹ phẩm: xử lý, giám sát, vệ sinh

Hệ thống nước tinh khiết sản xuất mỹ phẩm: vai trò của nước, công nghệ RO, EDI, UV, vòng tuần hoàn, giám sát độ dẫn điện, TOC, vi sinh và vệ sinh hệ thống.

Hiệu chuẩn thiết bị nhà máy mỹ phẩm và bảo trì phòng ngừa
C-GMP

Hiệu chuẩn thiết bị nhà máy mỹ phẩm và bảo trì phòng ngừa

Hiệu chuẩn thiết bị nhà máy mỹ phẩm: lập danh mục dụng cụ đo, chọn chu kỳ, kiểm tra cân và máy pH hằng ngày, bảo trì phòng ngừa, xử lý khi thiết bị sai số.

ISO 22716 và CGMP-ASEAN: giống, khác và cách áp dụng
C-GMP

ISO 22716 và CGMP-ASEAN: giống, khác và cách áp dụng

So sánh ISO 22716 và CGMP-ASEAN: cấu trúc, phạm vi, điểm giống và khác, vị trí trong quy định EU, Mỹ và lộ trình áp dụng cho nhà máy mỹ phẩm Việt Nam.

Khiếu nại và thu hồi mỹ phẩm: quy trình và trách nhiệm
C-GMP

Khiếu nại và thu hồi mỹ phẩm: quy trình và trách nhiệm

Thu hồi mỹ phẩm theo GMP: tiếp nhận và phân loại khiếu nại, điều tra, quyết định thu hồi, trách nhiệm của chủ sở hữu sản phẩm và cách diễn tập thu hồi định kỳ.

Kho mỹ phẩm GMP: phân khu, FEFO và điều kiện bảo quản
C-GMP

Kho mỹ phẩm GMP: phân khu, FEFO và điều kiện bảo quản

Kho mỹ phẩm GMP cần phân khu biệt trữ, đạt, không đạt; nhãn trạng thái rõ; xuất theo FEFO; kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm, hàng dễ cháy và kiểm kê định kỳ.

Kiểm soát bao bì mỹ phẩm: tiêu chuẩn, AQL và bao bì in
C-GMP

Kiểm soát bao bì mỹ phẩm: tiêu chuẩn, AQL và bao bì in

Kiểm soát bao bì mỹ phẩm theo GMP: xây dựng tiêu chuẩn, kiểm tra nhập theo AQL ISO 2859-1, thử tương thích, quản lý bao bì in, bảo quản và đối chiếu số lượng.

Kiểm soát thay đổi GMP (change control) trong sản xuất mỹ phẩm
C-GMP

Kiểm soát thay đổi GMP (change control) trong sản xuất mỹ phẩm

Kiểm soát thay đổi GMP trong nhà máy mỹ phẩm: thay đổi nào cần kiểm soát, đánh giá rủi ro, phê duyệt, cập nhật PIF và ví dụ khi đổi nguyên liệu, nhà cung cấp.

Kiểm soát vi sinh mỹ phẩm: giới hạn, phương pháp, lấy mẫu
C-GMP

Kiểm soát vi sinh mỹ phẩm: giới hạn, phương pháp, lấy mẫu

Kiểm soát vi sinh mỹ phẩm: nguồn nhiễm, giới hạn theo ISO 17516 và hướng dẫn ASEAN, phương pháp thử ISO, sản phẩm rủi ro thấp và kế hoạch lấy mẫu.

Line clearance mỹ phẩm: dọn quang dây chuyền, chống nhầm lẫn
C-GMP

Line clearance mỹ phẩm: dọn quang dây chuyền, chống nhầm lẫn

Line clearance mỹ phẩm là gì, kiểm tra gì trước – trong – sau ca, đối chiếu nhãn và ghi hồ sơ ra sao để chống nhầm lẫn nhãn, nhầm lô trên dây chuyền đóng gói.

Mẫu lưu mỹ phẩm và truy xuất lô theo GMP
C-GMP

Mẫu lưu mỹ phẩm và truy xuất lô theo GMP

Mẫu lưu mỹ phẩm cần lưu gì, bao nhiêu, bảo quản ra sao và giữ đến khi nào; cách truy xuất xuôi – ngược theo số lô khi có khiếu nại hoặc thu hồi.

Nhân sự GMP mỹ phẩm: đào tạo, sức khoẻ và vệ sinh cá nhân
C-GMP

Nhân sự GMP mỹ phẩm: đào tạo, sức khoẻ và vệ sinh cá nhân

Nhân sự GMP mỹ phẩm: sơ đồ tổ chức, mô tả công việc, đào tạo, sức khoẻ, trang phục, rửa tay, hành vi trong xưởng và cách đánh giá hiệu quả đào tạo.

QA và QC mỹ phẩm: phân biệt vai trò trong nhà máy GMP
C-GMP

QA và QC mỹ phẩm: phân biệt vai trò trong nhà máy GMP

Phân biệt QA và QC mỹ phẩm trong nhà máy GMP: phạm vi công việc, ma trận trách nhiệm, quyền xuất xưởng lô thành phẩm và lý do QA cần độc lập với sản xuất.

Sai lệch và CAPA mỹ phẩm: điều tra nguyên nhân gốc, phòng ngừa
C-GMP

Sai lệch và CAPA mỹ phẩm: điều tra nguyên nhân gốc, phòng ngừa

CAPA mỹ phẩm trong nhà máy GMP: ghi nhận sai lệch, điều tra nguyên nhân gốc bằng 5 Why và Ishikawa, lập hành động khắc phục – phòng ngừa, đánh giá hiệu quả.

Thẩm định quy trình sản xuất mỹ phẩm: từ mẻ thử đến lô lớn
C-GMP

Thẩm định quy trình sản xuất mỹ phẩm: từ mẻ thử đến lô lớn

Thẩm định quy trình sản xuất mỹ phẩm: đi từ mẻ thí nghiệm đến lô thương mại, xác định thông số trọng yếu, tổ chức lô thẩm định và chuyển giao quy mô an toàn.

Thiết kế nhà xưởng GMP mỹ phẩm: phân khu và luồng một chiều
C-GMP

Thiết kế nhà xưởng GMP mỹ phẩm: phân khu và luồng một chiều

Thiết kế nhà xưởng GMP mỹ phẩm: phân khu chức năng, luồng một chiều người và hàng, vật liệu bề mặt, chênh áp, chiếu sáng và kiểm soát côn trùng theo ISO 22716.

Thử thách hệ bảo quản ISO 11930: cách đọc và áp dụng
C-GMP

Thử thách hệ bảo quản ISO 11930: cách đọc và áp dụng

Thử thách hệ bảo quản ISO 11930: mục đích, năm chủng thử, mốc lấy mẫu 7–14–28 ngày, tiêu chí A và B, khi nào cần thử lại và liên hệ với hồ sơ PIF.

Đánh giá nội bộ GMP: kế hoạch, checklist và khắc phục
C-GMP

Đánh giá nội bộ GMP: kế hoạch, checklist và khắc phục

Đánh giá nội bộ GMP theo ISO 22716 chương 16: lập kế hoạch tự thanh tra, chọn đánh giá viên, checklist theo từng chương, viết báo cáo và theo dõi khắc phục.

Vệ sinh thiết bị sản xuất mỹ phẩm: quy trình theo GMP
C-GMP

Vệ sinh thiết bị sản xuất mỹ phẩm: quy trình theo GMP

Vệ sinh thiết bị sản xuất mỹ phẩm theo GMP: làm sạch và khử trùng, SOP vệ sinh, thời hạn sạch, nhãn trạng thái, thẩm định vệ sinh và chống nhiễm chéo.

Nghị định 90/2026/NĐ-CP: Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực y tế
Pháp chế mỹ phẩm

Nghị định 90/2026/NĐ-CP: Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực y tế

Toàn văn nghị định số 90/2026/NĐ-CP ngày 30/03/2026 của Chính phủ — trích nguyên văn, mục lục theo từng điều.

Nghị định 87/2026/NĐ-CP: Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực văn hoá và quảng cáo
Pháp chế mỹ phẩm

Nghị định 87/2026/NĐ-CP: Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực văn hoá và quảng cáo

Toàn văn nghị định số 87/2026/NĐ-CP ngày 27/03/2026 của Chính phủ — trích nguyên văn, mục lục theo từng điều.

Nghị định 37/2026/NĐ-CP: Quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa
Pháp chế mỹ phẩm

Nghị định 37/2026/NĐ-CP: Quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa

Toàn văn nghị định số 37/2026/NĐ-CP ngày 23/01/2026 của Chính phủ — trích nguyên văn, mục lục theo từng điều.

Nghị định 342/2025/NĐ-CP: Quy định chi tiết một số điều của Luật Quảng cáo
Pháp chế mỹ phẩm

Nghị định 342/2025/NĐ-CP: Quy định chi tiết một số điều của Luật Quảng cáo

Toàn văn nghị định số 342/2025/NĐ-CP ngày 26/12/2025 của Chính phủ — trích nguyên văn, mục lục theo từng điều.

Lựa chọn loại dầu phù hợp trong bào chế mỹ phẩm
Nguyên liệu mỹ phẩm

Lựa chọn loại dầu phù hợp trong bào chế mỹ phẩm

Yếu tố quyết định cảm giác da và hiệu quả sản phẩm.

Phân tích cảm giác trên da khi dùng các hoạt chất
Tin tức

Phân tích cảm giác trên da khi dùng các hoạt chất

Vì sao hai sản phẩm cùng hoạt chất lại cho trải nghiệm khác hẳn nhau.

Chống lão hoá từ sớm: dấu hiệu nhận biết và chiến lược chăm sóc
Hiểu về da

Chống lão hoá từ sớm: dấu hiệu nhận biết và chiến lược chăm sóc

Da lão hoá do đâu, dấu hiệu sớm cần để ý và chiến lược chăm sóc theo từng độ tuổi với chống nắng, retinoid, peptide và chất chống oxy hoá.

Da khô và da mất nước: phân biệt, nguyên nhân và cách chăm sóc
Hướng dẫn

Da khô và da mất nước: phân biệt, nguyên nhân và cách chăm sóc

Da khô và da mất nước khác nhau ra sao theo y văn: lipid gian bào, NMF, TEWL, nguyên nhân thường gặp và cách chọn kem dưỡng hút ẩm, làm mềm, khoá ẩm.

Chỉ số SPF: ý nghĩa, phương pháp thử ISO và nơi kiểm nghiệm
Tin tức

Chỉ số SPF: ý nghĩa, phương pháp thử ISO và nơi kiểm nghiệm

SPF đo điều gì, khác PA ra sao, các tiêu chuẩn ISO 24444/24442/24443 và những đơn vị kiểm nghiệm chống nắng tại Việt Nam doanh nghiệp có thể liên hệ.

Quản lý sắc tố da: nám, tàn nhang và thâm mụn
Hướng dẫn

Quản lý sắc tố da: nám, tàn nhang và thâm mụn

Vì sao da nám, tàn nhang, thâm sau mụn; các hoạt chất làm đều màu da thường dùng trong mỹ phẩm và nguyên tắc chống nắng để hạn chế tái phát.

Chăm sóc da mụn: nguyên nhân, routine gợi ý và sai lầm thường gặp
Hướng dẫn

Chăm sóc da mụn: nguyên nhân, routine gợi ý và sai lầm thường gặp

Nguyên nhân hình thành mụn, routine sáng – tối gợi ý cho da mụn với BHA, Niacinamide và những sai lầm khiến da khó cải thiện.

Cách chọn mỹ phẩm theo loại da: dầu, khô, nhạy cảm, hỗn hợp
Hướng dẫn

Cách chọn mỹ phẩm theo loại da: dầu, khô, nhạy cảm, hỗn hợp

Nhận biết da dầu, da khô, da nhạy cảm và da hỗn hợp; kết cấu và nhóm hoạt chất nên ưu tiên, nên hạn chế khi chọn sản phẩm cho từng loại da.

Làm sạch kép (double cleansing): vì sao cần và làm thế nào
Hiểu về da

Làm sạch kép (double cleansing): vì sao cần và làm thế nào

Làm sạch kép gồm bước gốc dầu và bước gốc nước. Nguyên lý, thứ tự thực hiện, lựa chọn sản phẩm theo loại da và những lỗi hay gặp khi áp dụng.

Toner, essence, serum và kem dưỡng khác nhau thế nào
Hướng dẫn

Toner, essence, serum và kem dưỡng khác nhau thế nào

Phân biệt toner, essence, serum và kem dưỡng theo kết cấu, nồng độ hoạt chất và vai trò trong routine; thứ tự dùng đúng để sản phẩm phát huy tác dụng.

Các bước chăm sóc da mặt sáng và tối theo cơ sở khoa học
Hướng dẫn

Các bước chăm sóc da mặt sáng và tối theo cơ sở khoa học

Routine chăm sóc da mặt buổi sáng và buổi tối: thứ tự từng bước, lý do khoa học đằng sau và hoạt chất nên ưu tiên cho từng thời điểm trong ngày.

Thông tư 34/2025/TT-BYT: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 06/2011/TT-BYT ngày 25 tháng 01 năm 2011 của Bộ trưởng Bộ Y tế quy định về quản lý mỹ phẩm
Pháp chế mỹ phẩm

Thông tư 34/2025/TT-BYT: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 06/2011/TT-BYT ngày 25 tháng 01 năm 2011 của Bộ trưởng Bộ Y tế quy định về quản lý mỹ phẩm

Toàn văn thông tư số 34/2025/TT-BYT ngày 03/07/2025 của Bộ Y tế — trích nguyên văn, mục lục theo từng điều.

Luật 75/2025/QH15: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Quảng cáo
Pháp chế mỹ phẩm

Luật 75/2025/QH15: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Quảng cáo

Toàn văn luật số 75/2025/QH15 ngày 16/06/2025 của Quốc hội — trích nguyên văn, mục lục theo từng điều.

Lịch chăm sóc răng miệng mỗi ngày theo cơ sở khoa học
Hướng dẫn

Lịch chăm sóc răng miệng mỗi ngày theo cơ sở khoa học

Lịch chăm sóc răng miệng sáng – trưa – tối: cách chải răng, dùng chỉ nha khoa, nước súc miệng và những lưu ý để giữ răng miệng sạch mỗi ngày.

Bakuchiol trong mỹ phẩm: công dụng, hàm lượng và so sánh retinol
Nguyên liệu mỹ phẩm

Bakuchiol trong mỹ phẩm: công dụng, hàm lượng và so sánh retinol

Bakuchiol là hoạt chất gốc thực vật thường được so với retinol. Công dụng trên da, hàm lượng dùng theo dạng sản phẩm và lưu ý khi đưa vào công thức.

Brightenyl: hoạt chất làm sáng da kích hoạt bởi hệ vi sinh
Nguyên liệu mỹ phẩm

Brightenyl: hoạt chất làm sáng da kích hoạt bởi hệ vi sinh

Brightenyl được hệ vi sinh trên da chuyển thành dạng hoạt động. Công dụng làm đều màu da, hàm lượng sử dụng và độ an toàn khi đưa vào công thức.

CGMP-ASEAN: hướng dẫn thực hành tốt sản xuất mỹ phẩm
C-GMP

CGMP-ASEAN: hướng dẫn thực hành tốt sản xuất mỹ phẩm

Tóm tắt hướng dẫn CGMP-ASEAN cho nhà máy mỹ phẩm: nhân sự, nhà xưởng, thiết bị, vệ sinh, sản xuất, kiểm tra chất lượng, hồ sơ và thanh tra nội bộ.

Melazero trong mỹ phẩm: cơ chế làm sáng da và hàm lượng sử dụng
Nguyên liệu mỹ phẩm

Melazero trong mỹ phẩm: cơ chế làm sáng da và hàm lượng sử dụng

Melazero là hoạt chất làm đều màu da. Cơ chế tác động lên sắc tố, hàm lượng khuyến nghị theo dạng sản phẩm và cách phối hợp trong công thức mỹ phẩm.

Phân loại chất tạo bọt và ứng dụng trong mỹ phẩm
Hướng dẫn

Phân loại chất tạo bọt và ứng dụng trong mỹ phẩm

Bốn nhóm chất tạo bọt anion, cation, lưỡng tính, không ion: đặc điểm, ví dụ INCI và cách chọn cho sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm theo loại da.

Succinic Acid trong mỹ phẩm: công dụng và hàm lượng sử dụng
Nguyên liệu mỹ phẩm

Succinic Acid trong mỹ phẩm: công dụng và hàm lượng sử dụng

Succinic Acid hỗ trợ chăm sóc da dầu, da mụn: công dụng, hàm lượng thường dùng, dạng sản phẩm phù hợp và so sánh với Salicylic Acid.

Quy trình đánh giá nhà cung cấp theo cGMP
C-GMP

Quy trình đánh giá nhà cung cấp theo cGMP

Các bước đánh giá và phê duyệt nhà cung cấp nguyên liệu, bao bì mỹ phẩm theo cGMP: tiêu chí, hồ sơ cần có, chấm điểm và đánh giá lại định kỳ.

Quản lý chất lượng nguyên liệu đầu vào theo cGMP
C-GMP

Quản lý chất lượng nguyên liệu đầu vào theo cGMP

Quy trình kiểm soát nguyên liệu mỹ phẩm đầu vào theo cGMP: tiếp nhận, biệt trữ, lấy mẫu, kiểm nghiệm, phê duyệt và bảo quản trước khi đưa vào sản xuất.

SOP ghi chép hồ sơ lô sản xuất (Batch Record) theo cGMP
C-GMP

SOP ghi chép hồ sơ lô sản xuất (Batch Record) theo cGMP

Quy trình ghi chép hồ sơ lô sản xuất mỹ phẩm theo cGMP: nội dung bắt buộc, trách nhiệm từng bộ phận, cách sửa sai và thời hạn lưu hồ sơ.

Thông tư 29/2020/TT-BYT: Sửa đổi, bổ sung và bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành, liên tịch ban hành
Pháp chế mỹ phẩm

Thông tư 29/2020/TT-BYT: Sửa đổi, bổ sung và bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành, liên tịch ban hành

Toàn văn thông tư số 29/2020/TT-BYT ngày 31/12/2020 của Bộ Y tế — trích nguyên văn, mục lục theo từng điều.

Thông tư 32/2019/TT-BYT: Sửa đổi, bổ sung Khoản 4 Điều 4 và Phụ lục số 01-MP Thông tư số 06/2011/TT-BYT ngày 25 tháng 01 năm 2011 của Bộ trưởng Bộ Y tế quy định về quản lý mỹ phẩm
Pháp chế mỹ phẩm

Thông tư 32/2019/TT-BYT: Sửa đổi, bổ sung Khoản 4 Điều 4 và Phụ lục số 01-MP Thông tư số 06/2011/TT-BYT ngày 25 tháng 01 năm 2011 của Bộ trưởng Bộ Y tế quy định về quản lý mỹ phẩm

Toàn văn thông tư số 32/2019/TT-BYT ngày 16/12/2019 của Bộ Y tế — trích nguyên văn, mục lục theo từng điều.

Nghị định 155/2018/NĐ-CP: Sửa đổi, bổ sung một số quy định liên quan đến điều kiện đầu tư kinh doanh thuộc phạm vi quản lý nhà nước của Bộ Y tế
Pháp chế mỹ phẩm

Nghị định 155/2018/NĐ-CP: Sửa đổi, bổ sung một số quy định liên quan đến điều kiện đầu tư kinh doanh thuộc phạm vi quản lý nhà nước của Bộ Y tế

Toàn văn nghị định số 155/2018/NĐ-CP ngày 12/11/2018 của Chính phủ — trích nguyên văn, mục lục theo từng điều.

Nghị định 93/2016/NĐ-CP: Quy định về điều kiện sản xuất mỹ phẩm
Pháp chế mỹ phẩm

Nghị định 93/2016/NĐ-CP: Quy định về điều kiện sản xuất mỹ phẩm

Toàn văn nghị định số 93/2016/NĐ-CP ngày 01/07/2016 của Chính phủ — trích nguyên văn, mục lục theo từng điều.

Luật 16/2012/QH13: Quảng cáo
Pháp chế mỹ phẩm

Luật 16/2012/QH13: Quảng cáo

Toàn văn luật số 16/2012/QH13 ngày 21/06/2012 của Quốc hội — trích nguyên văn, mục lục theo từng điều.

Thông tư 06/2011/TT-BYT: Quy định về quản lý mỹ phẩm
Pháp chế mỹ phẩm

Thông tư 06/2011/TT-BYT: Quy định về quản lý mỹ phẩm

Toàn văn thông tư số 06/2011/TT-BYT ngày 25/01/2011 của Bộ Y tế — trích nguyên văn, mục lục theo từng điều.

Bắt đầu

Trao đổi về sản phẩm Quý khách dự định triển khai

Quý khách vui lòng gửi định hướng sản phẩm và sản lượng dự kiến. Đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.

Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm Butter-C · GCN ĐKKD số 0108681386 (Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp 03/04/2019)
Trụ sở: Thôn Hữu Lê, xã Đại Thanh, TP. Hà Nội · Nhà máy: Cụm CN Thanh Oai, xã Bình Minh, TP. Hà Nội, Việt Nam
Hotline 0987 964 764 · [email protected] · Chính sách bảo mật
← Tất cả tin tức